Môn Vật lý tiếng Anh là Physics, dùng để chỉ môn học và ngành khoa học nghiên cứu về vật chất, năng lượng, chuyển động và các quy luật chi phối tự nhiên. Bài viết này hệ thống hóa từ vựng môn Vật lý tiếng Anh theo từng chủ đề, kèm phiên âm và ví dụ, đồng thời gợi ý phương pháp và tài liệu học phù hợp cho học sinh phổ thông.
1. Môn Vật lý tiếng Anh là gì?
Môn Vật lý trong tiếng Anh là Physics, phát âm là /ˈfɪz.ɪks/.
Physics là danh từ, được dùng để chỉ môn học ở trường và ngành khoa học nghiên cứu về vật chất, năng lượng, chuyển động, lực và các quy luật chi phối sự vận động của tự nhiên.
Ví dụ:
- Physics is my favorite subject because I love solving problems. (Vật lý là môn học yêu thích của tôi vì tôi thích giải bài toán.)
- He is studying Physics at university. (Anh ấy đang học ngành Vật lý ở đại học.)
Một số từ thường gặp liên quan đến Physics:
|
Từ |
Phiên âm (IPA) |
Loại từ |
Nghĩa |
|
Physics |
/ˈfɪz.ɪks/ |
Danh từ |
Vật lý (môn học/ngành khoa học) |
|
Physical |
/ˈfɪz.ɪ.kəl/ |
Tính từ |
Thuộc về vật lý, vật chất |
|
Physicist |
/ˈfɪz.ɪ.sɪst/ |
Danh từ |
Nhà vật lý học |
2. Vật lý có những nhánh nghiên cứu nào?
Vật lý bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Việc ghi nhớ tên tiếng Anh của từng nhánh giúp học sinh dễ nhận diện chủ đề khi đọc sách giáo khoa, tài liệu học thuật hay chương trình quốc tế.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Tiếng Việt |
|
Mechanics |
/məˈkæn.ɪks/ |
Cơ học |
|
Thermodynamics |
/ˌθɜː.məʊ.daɪˈnæm.ɪks/ |
Nhiệt động lực học |
|
Optics |
/ˈɒp.tɪks/ |
Quang học |
|
Electromagnetism |
/ɪˌlek.trəʊˈmæg.nɪ.tɪ.zəm/ |
Điện từ học |
|
Acoustics |
/əˈkuː.stɪks/ |
Âm học |
|
Nuclear Physics |
/ˈnjuː.kli.ər ˈfɪz.ɪks/ |
Vật lý hạt nhân |
|
Quantum Physics |
/ˈkwɒn.təm ˈfɪz.ɪks/ |
Vật lý lượng tử |
|
Astrophysics |
/ˌæs.trəʊˈfɪz.ɪks/ |
Vật lý thiên văn |
Ví dụ câu:
- Mechanics studies the motion of objects and the forces that act on them. (Cơ học nghiên cứu chuyển động của vật thể và các lực tác động lên chúng.)
- Optics explains how light travels and behaves. (Quang học giải thích cách ánh sáng di chuyển và hoạt động.)
3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý theo chủ đề
Từ vựng Vật lý bao gồm nhiều thuật ngữ liên quan đến chuyển động, năng lượng, sóng, điện, đơn vị đo và dụng cụ thí nghiệm. Học theo từng nhóm chủ đề giúp học sinh dễ liên hệ giữa thuật ngữ và kiến thức đã học, đồng thời thuận tiện hơn khi đọc đề bài hoặc tài liệu bằng tiếng Anh.
3.1. Cơ học và chuyển động
Nhóm từ vựng này tập trung vào các khái niệm thường gặp khi học về lực, chuyển động và trạng thái cân bằng của vật thể.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Force |
/fɔːs/ |
Lực |
A force can change the shape or motion of an object. |
|
Mass |
/mæs/ |
Khối lượng |
Mass is measured in kilograms. |
|
Weight |
/weɪt/ |
Trọng lượng |
Weight depends on gravity. |
|
Velocity |
/vəˈlɒs.ɪ.ti/ |
Vận tốc |
The car's velocity increased rapidly. |
|
Speed |
/spiːd/ |
Tốc độ |
Speed is distance divided by time. |
|
Acceleration |
/əkˌsel.əˈreɪ.ʃən/ |
Gia tốc |
Acceleration is the rate of change of velocity. |
|
Displacement |
/dɪˈspleɪs.mənt/ |
Độ dịch chuyển |
Displacement is a vector quantity. |
|
Distance |
/ˈdɪs.təns/ |
Quãng đường |
The distance between the two points is 5 km. |
|
Momentum |
/məˈmen.təm/ |
Động lượng |
Momentum equals mass times velocity. |
|
Friction |
/ˈfrɪk.ʃən/ |
Ma sát |
Friction slows down moving objects. |
|
Gravity |
/ˈɡræv.ɪ.ti/ |
Trọng lực |
Gravity pulls objects toward the Earth. |
|
Inertia |
/ɪˈnɜː.ʃə/ |
Quán tính |
Inertia keeps an object at rest or in motion. |
|
Vector |
/ˈvek.tər/ |
Đại lượng vectơ |
Force is a vector quantity with direction. |
|
Scalar |
/ˈskeɪ.lər/ |
Đại lượng vô hướng |
Speed is a scalar quantity. |
|
Equilibrium |
/ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/ |
Trạng thái cân bằng |
The object is in equilibrium when forces are balanced. |
3.2. Năng lượng và công suất
Các thuật ngữ về năng lượng thường xuất hiện trong những bài học liên quan đến công, công suất, nhiệt và các dạng năng lượng.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Energy |
/ˈen.ə.dʒi/ |
Năng lượng |
Energy cannot be created or destroyed. |
|
Work |
/wɜːk/ |
Công (cơ học) |
Work is done when a force moves an object. |
|
Power |
/ˈpaʊ.ər/ |
Công suất |
Power is the rate of doing work. |
|
Kinetic energy |
/kɪˈnet.ɪk ˈen.ə.dʒi/ |
Động năng |
Kinetic energy depends on speed and mass. |
|
Potential energy |
/pəˈten.ʃəl ˈen.ə.dʒi/ |
Thế năng |
Potential energy is stored energy. |
|
Heat |
/hiːt/ |
Nhiệt |
Heat flows from hot to cold objects. |
|
Temperature |
/ˈtem.prə.tʃər/ |
Nhiệt độ |
Temperature is measured in degrees Celsius. |
|
Pressure |
/ˈpreʃ.ər/ |
Áp suất |
Pressure increases with depth in water. |
|
Density |
/ˈden.sɪ.ti/ |
Khối lượng riêng |
Density equals mass divided by volume. |
|
Efficiency |
/ɪˈfɪʃ.ən.si/ |
Hiệu suất |
No machine has 100% efficiency. |
3.3. Sóng, ánh sáng và âm thanh
Nhóm từ này thường được sử dụng khi học về đặc điểm của sóng, sự truyền ánh sáng và âm thanh cũng như các hiện tượng quang học.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Wave |
/weɪv/ |
Sóng |
Sound travels as a wave. |
|
Frequency |
/ˈfriː.kwən.si/ |
Tần số |
Frequency is measured in hertz. |
|
Wavelength |
/ˈweɪv.leŋθ/ |
Bước sóng |
Shorter wavelengths have higher energy. |
|
Amplitude |
/ˈæm.plɪ.tjuːd/ |
Biên độ |
Amplitude affects the loudness of sound. |
|
Reflection |
/rɪˈflek.ʃən/ |
Sự phản xạ |
Light reflects off a mirror. |
|
Refraction |
/rɪˈfræk.ʃən/ |
Sự khúc xạ |
Refraction occurs when light passes through water. |
|
Diffraction |
/dɪˈfræk.ʃən/ |
Sự nhiễu xạ |
Diffraction happens when waves bend around obstacles. |
|
Lens |
/lenz/ |
Thấu kính |
A convex lens focuses light rays. |
|
Mirror |
/ˈmɪr.ər/ |
Gương |
A concave mirror can magnify images. |
|
Prism |
/ˈprɪz.əm/ |
Lăng kính |
A prism splits white light into colors. |
|
Vibration |
/vaɪˈbreɪ.ʃən/ |
Sự rung động |
Sound is produced by vibration. |
|
Echo |
/ˈek.əʊ/ |
Tiếng vang |
An echo is a reflected sound wave. |
3.4. Điện học và từ học
Những thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong các bài học về mạch điện, dòng điện, hiệu điện thế, điện trở và từ trường.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Electricity |
/ɪˌlekˈtrɪs.ɪ.ti/ |
Điện |
Electricity powers most household devices. |
|
Current |
/ˈkʌr.ənt/ |
Dòng điện |
Current flows through a conductor. |
|
Voltage |
/ˈvəʊl.tɪdʒ/ |
Hiệu điện thế |
Voltage is measured in volts. |
|
Resistance |
/rɪˈzɪs.təns/ |
Điện trở |
Resistance slows down the flow of current. |
|
Circuit |
/ˈsɜː.kɪt/ |
Mạch điện |
Close the circuit to turn on the light. |
|
Conductor |
/kənˈdʌk.tər/ |
Vật dẫn điện |
Copper is a good conductor of electricity. |
|
Insulator |
/ˈɪn.sjə.leɪ.tər/ |
Vật cách điện |
Rubber is an insulator. |
|
Magnetic field |
/mæɡˈnet.ɪk fiːld/ |
Từ trường |
A magnetic field surrounds a magnet. |
|
Charge |
/tʃɑːdʒ/ |
Điện tích |
Like charges repel each other. |
|
Battery |
/ˈbæt.ər.i/ |
Pin |
The battery provides electrical energy. |
3.5. Đơn vị đo lường trong Vật lý
Các đơn vị đo là phần xuất hiện thường xuyên trong công thức và bài tập Vật lý. Biết cách đọc tên đơn vị bằng tiếng Anh giúp học sinh dễ hiểu đề bài và trình bày kết quả.
|
Đơn vị |
Phiên âm (IPA) |
Đại lượng đo |
Ký hiệu |
|
Newton |
/ˈnjuː.tən/ |
Lực |
N |
|
Joule |
/dʒuːl/ |
Năng lượng, công |
J |
|
Watt |
/wɒt/ |
Công suất |
W |
|
Pascal |
/pæsˈkæl/ |
Áp suất |
Pa |
|
Hertz |
/hɜːts/ |
Tần số |
Hz |
|
Volt |
/vəʊlt/ |
Hiệu điện thế |
V |
|
Ampere |
/ˈæm.peər/ |
Cường độ dòng điện |
A |
|
Ohm |
/əʊm/ |
Điện trở |
Ω |
|
Kelvin |
/ˈkel.vɪn/ |
Nhiệt độ tuyệt đối |
K |
|
Kilogram |
/ˈkɪl.ə.ɡræm/ |
Khối lượng |
kg |
Ví dụ câu:
- Force is measured in Newtons. (Lực được đo bằng đơn vị Newton.)
- This appliance uses 100 watts of power. (Thiết bị này sử dụng 100 watt công suất.)
3.6. Dụng cụ và phòng thí nghiệm Vật lý
Ngoài thuật ngữ lý thuyết, học sinh cần biết tên các dụng cụ thường xuất hiện trong thí nghiệm. Đây là nhóm từ có thể gặp trong hướng dẫn thực hành hoặc câu hỏi yêu cầu đọc hiểu quy trình thí nghiệm.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Ammeter |
/ˈæm.miː.tər/ |
Ampe kế |
Use an ammeter to measure current. |
|
Voltmeter |
/ˈvəʊlt.miː.tər/ |
Vôn kế |
Connect the voltmeter across the circuit. |
|
Thermometer |
/θəˈmɒm.ɪ.tər/ |
Nhiệt kế |
Read the temperature on the thermometer. |
|
Stopwatch |
/ˈstɒp.wɒtʃ/ |
Đồng hồ bấm giờ |
Use a stopwatch to measure the time. |
|
Spring balance |
/sprɪŋ ˈbæl.əns/ |
Lực kế lò xo |
A spring balance measures force. |
|
Ruler |
/ˈruː.lər/ |
Thước đo |
Measure the length with a ruler. |
|
Pendulum |
/ˈpen.dʒʊ.ləm/ |
Con lắc |
The pendulum swings back and forth. |
|
Laboratory (Lab) |
/ləˈbɒr.ə.tri/ |
Phòng thí nghiệm |
We conducted the experiment in the laboratory. |
3.7. Động từ thường dùng trong vật lý
Động từ giúp học sinh hiểu yêu cầu của đề bài và mô tả quá trình diễn ra trong một hiện tượng hoặc thí nghiệm.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Measure |
/ˈmeʒ.ər/ |
Đo lường |
Measure the distance traveled. |
|
Calculate |
/ˈkæl.kjə.leɪt/ |
Tính toán |
Calculate the speed of the object. |
|
Accelerate |
/əkˈsel.ə.reɪt/ |
Tăng tốc |
The car accelerates quickly. |
|
Decelerate |
/diːˈsel.ə.reɪt/ |
Giảm tốc |
The train decelerates as it approaches the station. |
|
Oscillate |
/ˈɒs.ɪ.leɪt/ |
Dao động |
The pendulum oscillates regularly. |
|
Vibrate |
/vaɪˈbreɪt/ |
Rung động |
The string vibrates to produce sound. |
|
Radiate |
/ˈreɪ.di.eɪt/ |
Bức xạ, tỏa ra |
The sun radiates heat and light. |
|
Convert |
/kənˈvɜːt/ |
Chuyển hóa |
A battery converts chemical energy into electrical energy. |
4. Tài liệu dạy và học Vật lý bằng tiếng Anh
Việc chọn đúng nguồn tài liệu giúp quá trình dạy - học Vật lý bằng tiếng Anh hiệu quả và có hệ thống hơn. Dưới đây là các nhóm tài liệu tham khảo phổ biến:
Sách giáo khoa & giáo trình quốc tế:
- Cambridge IGCSE Physics - giáo trình chuẩn quốc tế, phù hợp học sinh THCS-THPT theo lộ trình Cambridge
- CGP Physics Revision Guide - sách ôn tập cô đọng, nhiều sơ đồ, công thức và bài tập minh họa
- Oxford International Lower Secondary Physics - phù hợp học sinh mới bắt đầu tiếp cận môn học bằng tiếng Anh
Nền tảng học trực tuyến:
- BBC Bitesize Physics - bài giảng ngắn gọn kèm video và câu hỏi tương tác
- Khan Academy Physics - hệ thống bài giảng miễn phí, đi từ cơ bản đến nâng cao, có bài tập luyện tập
- The Physics Classroom - giải thích khái niệm Vật lý bằng ngôn ngữ dễ hiểu, nhiều hình minh họa
Công cụ mô phỏng & thực hành ảo:
- PhET Interactive Simulations - mô phỏng thí nghiệm vật lý (mạch điện, sóng, chuyển động...) trực quan, an toàn
- Physics Interactives (The Physics Classroom) - bài tập tương tác theo từng chủ đề
Tài liệu luyện tập & đề thi:
- Đề thi và bài tập theo cấu trúc IGCSE/A-Level Physics Past Papers - luyện dạng câu hỏi chuẩn quốc tế
- Worksheet theo chủ đề (Forces & Motion, Electricity, Waves...) giúp học sinh luyện từ vựng gắn với bài tập cụ thể

Dạy Vật lý bằng tiếng Anh cần sử dụng đúng nguồn tài liệu phù hợp.
5. Phương pháp dạy môn Vật lý bằng tiếng Anh hiệu quả
Dạy Vật lý bằng tiếng Anh đòi hỏi giáo viên cân bằng giữa việc truyền đạt kiến thức khoa học chính xác và giúp học sinh làm quen với ngôn ngữ học thuật. Để tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy theo định hướng học tích hợp nội dung và ngôn ngữ, một số phương pháp trọng tâm thường được áp dụng bao gồm:
- Gắn khái niệm với hiện tượng thực tế: Giáo viên nên giải thích các đại lượng như force (lực), energy (năng lượng) hay pressure (áp suất) thông qua ví dụ đời sống (đẩy xe, nấu nước sôi...) giúp học sinh hình dung dễ hơn là học định nghĩa suông.
- Sử dụng công thức song song với ngôn ngữ: Để học sinh vừa nắm vững bản chất vừa quen thuộc với cách diễn đạt khoa học, giáo viên nên trình bày công thức kèm theo việc đọc và giải thích bằng tiếng Anh. Phương pháp này tạo phản xạ tự nhiên cho học sinh khi lập luận và trình bày bài tập tiếng Anh.
- Thí nghiệm thực hành và mô tả bằng tiếng Anh: Giáo viên hãy giao nhiệm vụ cho học sinh thao tác đo đạc bằng các dụng cụ thí nghiệm như ammeter (ampe kế), stopwatch (đồng hồ bấm giây) hay voltmeter (vôn kế), sau đó yêu cầu các em thuyết trình hoặc viết báo cáo kết quả ngắn bằng tiếng Anh để củng cố từ vựng gắn với trải nghiệm thực tế.
- Sơ đồ và hình ảnh minh họa: Vật lý có nhiều khái niệm trừu tượng như từ trường, sóng... Việc khai thác sơ đồ tư duy, biểu đồ lực và các phần mềm mô phỏng tương tác sẽ giúp các em tiếp thu kiến thức mới một cách trực quan mà không bị quá tải bởi từ vựng.

Học Vật lý bằng tiếng Anh kết hợp thực hành giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn.
6. iSMART đồng hành cùng con học Toán - Khoa học bằng tiếng Anh
Học Vật lý bằng tiếng Anh hiệu quả cần một lộ trình phù hợp với độ tuổi, nền tảng tiếng Anh và khả năng tiếp nhận kiến thức môn học. Với học sinh muốn từng bước sử dụng tiếng Anh để học các nội dung Toán và Khoa học, iSMART triển khai các chương trình theo những mức độ khác nhau.
6.1. iPRO
iPRO là chương trình học tiếng Anh qua Toán và Khoa học theo phương pháp Soft CLIL, dành cho học sinh từ tiểu học đến THCS. Chương trình triển khai 2 tiết/tuần, tập trung xây dựng vốn từ và ngôn ngữ học thuật thông qua nội dung môn học.
iPRO kết hợp ba lớp ngôn ngữ gồm Language of Learning, Language for Learning và Language through Learning, giúp học sinh từng bước sử dụng tiếng Anh để tiếp nhận và diễn đạt kiến thức Toán - Khoa học.
Chương trình cũng tích hợp các công cụ như iDIGI, LMS, AI SPEAK và AI HOME TUTOR, hỗ trợ quá trình học tập và luyện tập.

iPRO - Học tiếng Anh qua Toán và Khoa học với iSMART.
6.2. iPRO Advanced
iPRO Advanced kết hợp 2 tiết iPRO và 2 tiết iFLY, hướng đến hai mục tiêu song song: phát triển tư duy Toán - Khoa học bằng tiếng Anh và tăng cường khả năng giao tiếp.
Mô hình này phù hợp với học sinh muốn duy trì việc học nội dung môn học bằng tiếng Anh đồng thời có thêm thời lượng rèn luyện tiếng Anh giao tiếp.

iPRO Advanced - Chương trình học giúp nâng cao tư duy phản biện và năng lực ngôn ngữ cho học sinh.
7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Môn Vật lý trong tiếng Anh là gì?
Môn Vật lý trong tiếng Anh là Physics, phiên âm /ˈfɪzɪks/. Khi nói về tiết học ở trường, có thể sử dụng: I have physics on Monday (Tôi có môn Vật lý vào thứ Hai).
7.2. Giáo viên Vật lý tiếng Anh gọi là gì?
Cụm phổ biến là Physics teacher. Một số thuật ngữ trường học liên quan gồm:
- Physics lab: phòng thí nghiệm Vật lý.
- Physics experiment: thí nghiệm Vật lý.
- Physics class: tiết/lớp học Vật lý.
- Natural Science: Khoa học tự nhiên.
7.3. Học sinh tiểu học - THCS có nên học Vật lý bằng tiếng Anh không?
Học sinh có thể làm quen với Vật lý và các nội dung Khoa học bằng tiếng Anh nếu chương trình có mức độ phù hợp với độ tuổi và năng lực ngôn ngữ.
Với học sinh mới bắt đầu, Soft CLIL có thể là hướng tiếp cận phù hợp để làm quen với thuật ngữ thông qua nội dung Toán - Khoa học. Khi đã có nền tảng tiếng Anh và mục tiêu học tập quốc tế rõ ràng, học sinh có thể tiếp cận các chương trình có mức độ sử dụng tiếng Anh cao hơn như Hard CLIL, IB hoặc A-level.
Từ vựng môn Vật lý tiếng Anh trải rộng từ cơ học, năng lượng đến điện học và đơn vị đo, nhưng sẽ dễ tiếp thu hơn nếu học theo từng chủ đề, kết hợp công thức với hiện tượng thực tế thay vì học thuộc lòng định nghĩa. Đây cũng là bước chuẩn bị cần thiết nếu con hướng tới các chương trình quốc tế như Cambridge IGCSE hay A-Level.
Phụ huynh muốn con làm quen sớm với tư duy khoa học bằng tiếng Anh có thể tìm hiểu các chương trình iPRO, iPRO Advanced hoặc iGEN tại iSMART để chọn lộ trình phù hợp với năng lực của con.
iSMART – Đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh và mở rộng tri thức
- Trụ sở chính: Lầu 3, Tòa nhà Quỳnh Lan, 60 Hai Bà Trưng, P. Bến Nghé, TP. HCM
- Hotline: 1900 088 893
- Fanpage: https://www.facebook.com/ismart.ecosystem










