Học Toán bằng tiếng Anh lớp 6 không chỉ yêu cầu học sinh nắm chắc kiến thức Toán mà còn cần hiểu thuật ngữ, đọc đề và trình bày cách giải bằng tiếng Anh. Từ số học, phân số, hình học đến thống kê và xác suất đều có hệ thống từ vựng chuyên ngành riêng. Bài viết tổng hợp các nhóm từ vựng quan trọng, dạng bài thường gặp và phương pháp học giúp học sinh lớp 6 từng bước làm quen với Toán bằng tiếng Anh.
1. Nội dung Toán tiếng Anh lớp 6 gồm những gì?
Chương trình Toán lớp 6 bắt đầu mở rộng từ các kiến thức số học cơ bản sang số nguyên, phân số, hình học, thống kê và xác suất. Khi học bằng tiếng Anh, học sinh cần đồng thời nắm được khái niệm Toán học và cách gọi các nội dung tương ứng trong tiếng Anh:
- Số và Đại số: Nhận biết tập hợp, số tự nhiên, lũy thừa, số nguyên tố, hợp số, ước - bội; thực hiện các phép tính với số nguyên và phân số; làm quen với số thập phân âm, tỉ số và tỉ số phần trăm.
- Hình học: Nhận dạng các hình phẳng như tam giác đều, hình vuông, lục giác đều, hình chữ nhật, hình thoi, hình bình hành và hình thang cân; tính chu vi, diện tích; đồng thời làm quen với đối xứng, điểm, đường thẳng, tia, đoạn thẳng, trung điểm và góc.
- Thống kê và xác suất: Thu thập, phân loại và xử lý dữ liệu; đọc, mô tả và biểu diễn dữ liệu bằng bảng, biểu đồ tranh, biểu đồ cột và biểu đồ cột kép; làm quen với xác suất và cách biểu diễn xác suất thực nghiệm bằng phân số.

Học Toán bằng tiếng Anh lớp 6 bắt đầu từ số tự nhiên, số nguyên đến hình học và dữ liệu.
2. Từ vựng toán tiếng Anh lớp 6 theo chủ đề
Nắm vững từ vựng chuyên ngành là chìa khóa để con tự tin học Toán bằng tiếng Anh lớp 6. Dưới đây là bộ từ vựng phân theo 7 chủ đề bám sát chương trình GDPT, kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.
2.1. Từ vựng về tập hợp và số tự nhiên
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Set |
/set/ |
Tập hợp |
|
Element |
/ˈel.ɪ.mənt/ |
Phần tử |
|
Natural number |
/ˈnætʃ.ər.əl ˈnʌm.bər/ |
Số tự nhiên |
|
Power |
/ˈpaʊ.ər/ |
Lũy thừa |
|
Base |
/beɪs/ |
Cơ số |
|
Exponent |
/ɪkˈspəʊ.nənt/ |
Số mũ |
|
Order of operations |
/ˈɔː.dər əv ˌɒp.ərˈeɪ.ʃənz/ |
Thứ tự thực hiện phép tính |
2.2. Từ vựng về tính chia hết
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Divisible |
/dɪˈvɪz.ɪ.bəl/ |
Chia hết |
|
Prime number |
/praɪm ˈnʌm.bər/ |
Số nguyên tố |
|
Composite number |
/ˈkɒm.pə.zɪt ˈnʌm.bər/ |
Hợp số |
|
Common factor |
/ˈkɒm.ən ˈfæk.tər/ |
Ước chung |
|
Greatest common factor (GCF) |
/ˈɡreɪ.tɪst ˈkɒm.ən ˈfæk.tər/ |
Ước chung lớn nhất (ƯCLN) |
|
Common multiple |
/ˈkɒm.ən ˈmʌl.tɪ.pəl/ |
Bội chung |
|
Least common multiple (LCM) |
/liːst ˈkɒm.ən ˈmʌl.tɪ.pəl/ |
Bội chung nhỏ nhất (BCNN) |
2.3. Từ vựng về số nguyên
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Integer |
/ˈɪn.tɪ.dʒər/ |
Số nguyên |
|
Positive number |
/ˈpɒz.ə.tɪv ˈnʌm.bər/ |
Số dương |
|
Negative number |
/ˈneɡ.ə.tɪv ˈnʌm.bər/ |
Số âm |
|
Opposite number |
/ˈɒp.ə.zɪt ˈnʌm.bər/ |
Số đối |
|
Absolute value |
/ˈæb.sə.luːt ˈvæl.juː/ |
Giá trị tuyệt đối |
2.4. Từ vựng về phân số và số thập phân
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Fraction |
/ˈfræk.ʃən/ |
Phân số |
|
Equivalent fraction |
/ɪˈkwɪv.əl.ənt ˈfræk.ʃən/ |
Phân số bằng nhau |
|
Mixed number |
/mɪkst ˈnʌm.bər/ |
Hỗn số |
|
Numerator |
/ˈnjuː.mər.eɪ.tər/ |
Tử số |
|
Denominator |
/dɪˈnɒm.ɪ.neɪ.tər/ |
Mẫu số |
|
Decimal number |
/ˈdes.ɪ.məl ˈnʌm.bər/ |
Số thập phân |
2.5. Từ vựng về hình phẳng
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Công thức liên quan |
|
Equilateral triangle |
/ˌiː.kwɪˈlæt.ər.əl ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/ |
Hình tam giác đều |
— |
|
Regular hexagon |
/ˈreɡ.jə.lər ˈhek.sə.ɡən/ |
Hình lục giác đều |
— |
|
Rhombus |
/ˈrɒm.bəs/ |
Hình thoi |
Area = (d1 x d2) : 2 |
|
Parallelogram |
/ˌpær.əˈlel.ə.ɡræm/ |
Hình bình hành |
Area = base x height |
|
Isosceles trapezoid |
/aɪˈsɒs.ə.liːz ˈtræp.ə.zɔɪd/ |
Hình thang cân |
Area = (a + b) x height : 2 |
|
Perimeter |
/pəˈrɪm.ɪ.tər/ |
Chu vi |
— |
|
Symmetry |
/ˈsɪm.ɪ.tri/ |
Tính đối xứng |
— |
|
Axis of symmetry |
/ˈæk.sɪs əv ˈsɪm.ɪ.tri/ |
Trục đối xứng |
— |
|
Center of symmetry |
/ˈsen.tər əv ˈsɪm.ɪ.tri/ |
Tâm đối xứng |
— |
2.6. Từ vựng về hình học cơ bản (điểm, đường thẳng, góc)
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Point |
/pɔɪnt/ |
Điểm |
|
Line |
/laɪn/ |
Đường thẳng |
|
Line segment |
/laɪn ˈseɡ.mənt/ |
Đoạn thẳng |
|
Midpoint |
/ˈmɪd.pɔɪnt/ |
Trung điểm |
|
Angle |
/ˈæŋ.ɡəl/ |
Góc |
|
Vertex |
/ˈvɜː.teks/ |
Đỉnh (của góc) |
2.7. Từ vựng về dữ liệu và xác suất
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Data |
/ˈdeɪ.tə/ |
Dữ liệu |
|
Collect |
/kəˈlekt/ |
Thu thập |
|
Experimental probability |
/ɪkˌsper.ɪˈmen.təl ˌprɒb.əˈbɪl.ɪ.ti/ |
Xác suất thực nghiệm |
|
Outcome |
/ˈaʊt.kʌm/ |
Kết quả (của một phép thử) |
|
Event |
/ɪˈvent/ |
Sự kiện |
3. Các dạng bài Toán bằng tiếng Anh lớp 6 thường gặp
Sau khi nắm được thuật ngữ, học sinh nên chuyển sang luyện các dạng câu hỏi thường gặp. Cách học này giúp ghi nhớ từ vựng trong ngữ cảnh và đồng thời làm quen với cách diễn đạt đề bài bằng tiếng Anh. Đây cũng là cách nhiều giáo viên áp dụng khi dạy Toán bằng tiếng Anh lớp 6: đi từ thuật ngữ đến bài tập có ngữ cảnh.
3.1. Số học và số nguyên
- What is 2³ (2 to the power of 3)? → 2³ = 2 x 2 x 2 = 8
- What is (−5) + 8? → 3
- What is 6 − (−4)? → 6 + 4 = 10
- Find the GCF (greatest common factor) of 24 and 36. → 12
- Find the LCM (least common multiple) of 6 and 8. → 24
- The temperature at 6 AM was −3°C. By noon, it had risen by 8°C. What was the temperature at noon? → −3 + 8 = 5°C
3.2. Phân số và số thập phân
- What is 2/3 + 1/6? → 4/6 + 1/6 = 5/6
- What is 3/4 x 2/5? → 6/20 = 3/10
- Convert 7/2 into a mixed number. → 3 1/2
- Nam read 2/5 of a book on Monday and 1/3 of the book on Tuesday. What fraction of the book has he read in total? → 6/15 + 5/15 = 11/15
3.3. Đại số cơ bản
- Calculate: 15 + 3 x (8 − 5) → 15 + 9 = 24
- What is 5² x 5³? → 5⁵ = 3,125
- Is 87 divisible by 3? → Yes (vì 8 + 7 = 15, chia hết cho 3)
- Which of these numbers is prime: 21, 23, 27? → 23
3.4. Hình học
- How many sides does a regular hexagon have? → 6 sides
- A rhombus has diagonals of 8 cm and 6 cm. What is its area? → (8 x 6) : 2 = 24 cm²
- A parallelogram has a base of 10 cm and a height of 6 cm. What is its area? → 10 x 6 = 60 cm²
- A rhombus-shaped garden has diagonals of 14 m and 10 m. If each square meter costs 40,000 VND to plant grass, how much does it cost to plant grass on the whole garden? → Diện tích = (14 x 10):2 = 70 m²; Chi phí = 70 x 40,000 = 2,800,000 VND
3.5. Thống kê và xác suất
- A class collects data on favorite fruits: 12 students like apples, 8 like bananas, 5 like oranges. How many students were surveyed in total? → 12 + 8 + 5 = 25 students
- A bag has 10 balls: 4 red and 6 blue. If a ball is picked at random 20 times and red is picked 7 times, what is the experimental probability of picking a red ball? → 7/20

Bài tập Toán bằng tiếng Anh lớp 6 kết hợp tính toán, đọc hiểu đề và trình bày lời giải.
4. Cách học Toán bằng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả
Ở lớp 6, học sinh bắt đầu tiếp cận nhiều nội dung có tính khái quát cao hơn như số nguyên, phân số, hình học, dữ liệu và xác suất. Vì vậy, thay vì học thuộc toàn bộ thuật ngữ cùng lúc, học sinh nên kết hợp kiến thức Toán với tiếng Anh theo từng chủ đề và duy trì luyện tập thường xuyên. Với phụ huynh hoặc giáo viên dạy Toán bằng tiếng Anh lớp 6, có thể áp dụng các cách sau:
- Hiểu khái niệm tiếng Việt trước khi học bằng tiếng Anh: Đảm bảo con đã nắm vững nội dung Toán bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang học thuật ngữ tương ứng bằng tiếng Anh. Việc này giúp con tập trung vào ngôn ngữ thay vì phải vừa hiểu khái niệm vừa dịch nghĩa cùng lúc.
- Học từ vựng Toán theo chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm nhỏ (Số học, Đại số, Hình học, Thống kê) và học theo từng chủ đề mỗi tuần thay vì cố nhớ tất cả cùng lúc. Sử dụng flashcard kết hợp hình vẽ và công thức để ghi nhớ lâu hơn.
- Làm quen các dạng câu hỏi thường gặp: Đọc kỹ các mẫu câu hỏi tiếng Anh như “What is…”, ”Find the…”, “Convert... into…”, “How many…” để con nhận diện nhanh yêu cầu đề bài mà không mất thời gian dịch từng từ.
- Sử dụng học liệu trực quan và công nghệ hỗ trợ: Tận dụng bài giảng số, video minh họa và các nền tảng học tập tương tác để con tiếp cận khái niệm Toán qua hình ảnh, mô hình thay vì chỉ đọc chữ.
- Duy trì luyện tập thường xuyên: Mỗi ngày có thể dành một khoảng thời gian ngắn để đọc đề, xác định từ khóa và trình bày cách giải bằng tiếng Anh thay vì chỉ học trước các kỳ kiểm tra.

Học sinh lớp 6 nên nắm chắc khái niệm Toán trước khi tiếp cận thuật ngữ bằng tiếng Anh.
5. Trải nghiệm chương trình Toán & Khoa học tiếng Anh Lớp 6 bứt phá cùng iSMART
Lớp 6 là mốc chuyển cấp quan trọng khi học sinh bước vào bậc THCS và tiếp cận khối lượng tri thức Toán học, Khoa học tự nhiên chuyên sâu, trừu tượng hơn. Việc học Toán và Khoa học bằng tiếng Anh ở giai đoạn này giúp các em làm chủ hệ thống hơn 1.000 thuật ngữ chuyên ngành, phát triển tư duy phản biện và hình thành phản xạ sử dụng ngoại ngữ làm công cụ nghiên cứu, học tập hiệu quả. Vì vậy, cách dạy Toán bằng tiếng Anh lớp 6 cần giúp học sinh vừa hiểu bản chất kiến thức, vừa sử dụng được ngôn ngữ.
Chương trình giáo dục của iSMART Education ứng dụng phương pháp CLIL (Content and Language Integrated Learning – Tích hợp nội dung và ngôn ngữ). Phương pháp này giúp học sinh THCS biến tiếng Anh thành phương tiện tư duy tự nhiên để khám phá tri thức học thuật thay vì chỉ học lý thuyết ngôn ngữ thuần túy.
- Kiểm định chất lượng quốc tế Cognia: Toàn bộ hệ sinh thái giáo dục của iSMART đạt chứng nhận kiểm định toàn diện từ Cognia (Hoa Kỳ). Điều này bảo chứng cho chất lượng giảng dạy chuẩn quốc tế, tạo tiền đề vững chắc cho các kỳ thi học thuật và lộ trình hội nhập của học sinh.
- 100% bài giảng số trực quan: Hệ thống bài giảng số ứng dụng mô hình 2D/3D, video mô phỏng và các hoạt động tương tác bám sát khung chương trình GDPT của Bộ GD&ĐT. Nhờ đó, các kiến thức Toán - Khoa học phức tạp được trực quan hóa sinh động, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu mà hoàn toàn không dùng sách giấy.
- Hệ thống học trực tuyến LMS kết hợp công nghệ AI: Nền tảng LMS kết nối liền mạch giữa giờ học trên lớp và quá trình tự học tại nhà, giúp phụ huynh dễ dàng theo dõi sát sao lộ trình và tiến độ học tập của con. Bên cạnh đó, sự tích hợp của AI Speak (hỗ trợ luyện và sửa phát âm) cùng AI Home Tutor (giải đáp bài tập 24/7) tạo động lực để học sinh chủ động ôn luyện và củng cố kiến thức hiệu quả.

Chương trình iSMART iPRO phát triển tiếng Anh học thuật thông qua Toán và Khoa học.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Học Toán bằng tiếng Anh lớp 6 có khó không?
Trả lời: Học Toán bằng tiếng Anh lớp 6 có thể khó ở giai đoạn đầu vì học sinh phải xử lý đồng thời kiến thức Toán và thuật ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu đã nắm chắc kiến thức Toán cơ bản và học từ vựng theo chủ đề, học sinh có thể từng bước làm quen với cách đọc đề và giải bài bằng tiếng Anh.
6.2. Làm sao để nhớ từ vựng toán tiếng Anh lớp 6?
Trả lời: Học sinh nên học từ vựng theo cụm chủ đề hoặc nhóm logic, kết hợp sử dụng flashcard hình ảnh trực quan và giải các dạng bài tập song ngữ thường xuyên. Bên cạnh đó, việc áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) sẽ giúp chuyển hóa từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn một cách bền vững.

Từ vựng Toán lớp 6 dễ ghi nhớ hơn khi được học theo chủ đề và ôn tập thường xuyên.
6.3. Nên dùng sách nào để học Toán bằng tiếng Anh lớp 6?
Trả lời: Để học Toán bằng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả, phụ huynh nên kết hợp sách luyện thi Violympic song ngữ với các giáo trình chuẩn quốc tế phù hợp lứa tuổi 11 - 12. Dưới đây là những đầu sách và nguồn tài liệu được khuyên dùng:
- Tự luyện Violympic Toán bằng tiếng Anh lớp 6: Làm quen hệ thống từ vựng song ngữ và các dạng bài thi Violympic trực tuyến tại Việt Nam.
- Cambridge Lower Secondary Mathematics (cấp độ lớp 6): Nền tảng chuẩn quốc tế, rèn tư duy logic và cách diễn giải thuật ngữ Toán bằng tiếng Anh chuẩn xác.
- Singapore Math (Primary Mathematics): Phương pháp giải toán qua mô hình (bar model), giúp học sinh dễ tiếp thu bài toán đố (word problems) bằng tiếng Anh.
- Khan Academy (khanacademy.org): Nguồn bổ trợ trực tuyến miễn phí, luyện tập theo chủ đề từ cơ bản đến nâng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Học Toán bằng tiếng Anh lớp 6 đòi hỏi học sinh kết hợp kiến thức môn Toán với vốn từ và khả năng đọc hiểu tiếng Anh. Việc học theo chủ đề, làm quen dạng câu hỏi thường gặp và luyện tập đều đặn sẽ giúp học sinh từng bước làm quen và tiếp cận đề bài bằng tiếng Anh.
Với chương trình học tích hợp theo định hướng CLIL, iSMART tạo thêm môi trường để học sinh phát triển tiếng Anh thông qua các nội dung Toán và Khoa học. Phụ huynh có thể tìm hiểu iPRO và các giải pháp học tập phù hợp để giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật và khả năng tiếp cận tri thức một cách chủ động.
iSMART - Đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh và mở rộng tri thức
- Trụ sở chính: Lầu 3, Tòa nhà Quỳnh Lan, 60 Hai Bà Trưng, P. Sài Gòn, TP. HCM
- Hotline: 1900 088 893
- Fanpage: https://www.facebook.com/ismart.ecosystem










