Môn Hóa tiếng Anh là Chemistry, chỉ môn học và ngành khoa học nghiên cứu về vật chất, thành phần, cấu tạo, tính chất và sự biến đổi của các chất trong phản ứng hóa học. Việc làm quen với cách đọc Chemistry cùng hệ thống từ vựng theo chủ đề giúp học sinh từng bước tiếp cận tài liệu, thuật ngữ và mô tả các hiện tượng hóa học bằng tiếng Anh. Bài viết tổng hợp từ vựng môn Hóa tiếng Anh kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa.
1. Môn Hóa tiếng Anh là gì?
Môn Hóa trong tiếng Anh là Chemistry, phát âm:
- Anh - Anh: /ˈkem.ɪ.stri/
- Anh - Mỹ: /ˈkem.ɪ.stri/
Chemistry là danh từ, vừa được dùng để chỉ môn Hóa học trong trường học, vừa là tên của ngành khoa học nghiên cứu về vật chất. Nội dung của Chemistry tập trung vào:
- Thành phần của các chất.
- Cấu tạo của nguyên tử và phân tử.
- Tính chất của vật chất.
- Sự thay đổi của chất trong các phản ứng hóa học.
Ví dụ:
- Chemistry is one of the most important science subjects at school.
(Hóa học là một trong những môn khoa học quan trọng nhất ở trường.) - Students learn about atoms, molecules and chemical reactions in Chemistry class.
(Học sinh tìm hiểu về nguyên tử, phân tử và phản ứng hóa học trong giờ Hóa.)
Môn Hóa trong tiếng Anh là Chemistry.
2. Các nhánh Hóa học phổ biến bằng tiếng Anh
Hóa học được chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau, mỗi lĩnh vực tập trung vào một nhóm đối tượng hoặc vấn đề riêng. Biết tên các nhánh Hóa học bằng tiếng Anh giúp học sinh dễ nhận diện chủ đề khi đọc sách giáo khoa, tài liệu học thuật hoặc tiếp cận chương trình quốc tế.
|
Nhánh Hóa học |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Organic Chemistry |
/ɔːˈɡæn.ɪk ˈkem.ɪ.stri/ |
Hóa hữu cơ |
|
Inorganic Chemistry |
/ˌɪn.ɔːˈɡæn.ɪk ˈkem.ɪ.stri/ |
Hóa vô cơ |
|
Physical Chemistry |
/ˈfɪz.ɪ.kəl ˈkem.ɪ.stri/ |
Hóa lý |
|
Analytical Chemistry |
/ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl ˈkem.ɪ.stri/ |
Hóa phân tích |
|
Biochemistry |
/ˌbaɪ.əʊˈkem.ɪ.stri/ |
Hóa sinh |
|
Environmental Chemistry |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈkem.ɪ.stri/ |
Hóa học môi trường |
Ví dụ:
- Organic Chemistry studies carbon-based compounds.
(Hóa hữu cơ nghiên cứu các hợp chất dựa trên carbon.) - Biochemistry explains chemical processes inside living organisms.
(Hóa sinh giải thích các quá trình hóa học bên trong sinh vật.)
3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hóa học theo nhóm
Từ vựng Hóa học trải rộng từ nguyên tử, nguyên tố, hợp chất đến phản ứng, dụng cụ và thao tác trong phòng thí nghiệm. Học theo từng nhóm giúp học sinh liên kết thuật ngữ với nội dung kiến thức thay vì ghi nhớ các từ riêng lẻ.
3.1. Từ vựng về nguyên tử, nguyên tố và vật chất
Đây là nhóm thuật ngữ nền tảng khi học Hóa học. Học sinh thường tiếp cận các khái niệm này từ cấp THCS và tiếp tục mở rộng ở bậc THPT.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Atom |
/ˈæt.əm/ |
Nguyên tử |
An atom is the smallest unit of matter. |
|
Molecule |
/ˈmɒl.ɪ.kjuːl/ |
Phân tử |
Water is made up of molecules. |
|
Element |
/ˈel.ɪ.mənt/ |
Nguyên tố |
Oxygen is a chemical element. |
|
Compound |
/ˈkɒm.paʊnd/ |
Hợp chất |
Salt is a compound of sodium and chlorine. |
|
Mixture |
/ˈmɪks.tʃər/ |
Hỗn hợp |
Air is a mixture of different gases. |
|
Substance |
/ˈsʌb.stəns/ |
Chất |
This substance is highly reactive. |
|
Matter |
/ˈmæt.ər/ |
Vật chất |
Matter exists in solid, liquid, and gas states. |
|
Particle |
/ˈpɑː.tɪ.kəl/ |
Hạt (vật chất) |
Particles move faster when heated. |
|
Nucleus |
/ˈnjuː.kli.əs/ |
Hạt nhân nguyên tử |
The nucleus contains protons and neutrons. |
|
Electron |
/ɪˈlek.trɒn/ |
Electron (điện tử) |
Electrons orbit around the nucleus. |
|
Proton |
/ˈprəʊ.tɒn/ |
Proton |
A proton has a positive charge. |
|
Neutron |
/ˈnjuː.trɒn/ |
Neutron |
Neutrons have no electric charge. |
|
Ion |
/ˈaɪ.ən/ |
Ion |
An ion is an atom with an electric charge. |
|
Isotope |
/ˈaɪ.sə.təʊp/ |
Đồng vị |
Carbon-14 is an isotope of carbon. |
|
Periodic table |
/ˌpɪə.ri.ɒd.ɪk ˈteɪ.bəl/ |
Bảng tuần hoàn |
Elements are arranged in the periodic table. |
|
Metal |
/ˈmet.əl/ |
Kim loại |
Iron is a common metal. |
|
Non-metal |
/ˌnɒnˈmet.əl/ |
Phi kim |
Oxygen is non-metal. |
|
Group |
/ɡruːp/ |
Nhóm nguyên tố |
Elements in the same group have similar properties. |
|
Period |
/ˈpɪə.ri.əd/ |
Chu kỳ |
The periodic table has several periods. |
|
Atomic number |
/əˌtɒm.ɪk ˈnʌm.bər/ |
Số hiệu nguyên tử |
The atomic number equals the number of protons. |
|
Atomic mass |
/əˌtɒm.ɪk ˈmæs/ |
Khối lượng nguyên tử |
Atomic mass is measured in atomic mass units. |
|
Chemical bond |
/ˈkem.ɪ.kəl bɒnd/ |
Liên kết hóa học |
A chemical bond holds atoms together. |
|
Chemical formula |
/ˈkem.ɪ.kəl ˈfɔː.mjə.lə/ |
Công thức hóa học |
H₂O is the chemical formula for water. |
|
Chemical equation |
/ˈkem.ɪ.kəl ɪˈkweɪ.ʒən/ |
Phương trình hóa học |
Balance the chemical equation carefully. |
|
State of matter |
/steɪt əv ˈmæt.ər/ |
Trạng thái vật chất |
Solid, liquid, and gas are states of matter. |
3.2. Bảng nguyên tố hóa học thường gặp
Bảng tuần hoàn là nội dung quan trọng trong Hóa học. Ngoài việc ghi nhớ ký hiệu, học sinh cần biết cách đọc tên nguyên tố bằng tiếng Anh để hiểu đề bài và tài liệu.
|
Ký hiệu |
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Tiếng Việt |
|
H |
Hydrogen |
/ˈhaɪ.drə.dʒən/ |
Hiđro |
|
He |
Helium |
/ˈhiː.li.əm/ |
Heli |
|
C |
Carbon |
/ˈkɑː.bən/ |
Cacbon |
|
N |
Nitrogen |
/ˈnaɪ.trə.dʒən/ |
Nitơ |
|
O |
Oxygen |
/ˈɒk.sɪ.dʒən/ |
Oxi |
|
Na |
Sodium |
/ˈsəʊ.di.əm/ |
Natri |
|
Mg |
Magnesium |
/mæɡˈniː.zi.əm/ |
Magie |
|
Al |
Aluminium (Aluminum) |
/ˌæl.əˈmɪn.i.əm/ |
Nhôm |
|
Si |
Silicon |
/ˈsɪl.ɪ.kən/ |
Silic |
|
P |
Phosphorus |
/ˈfɒs.fər.əs/ |
Photpho |
|
S |
Sulfur |
/ˈsʌl.fər/ |
Lưu huỳnh |
|
Cl |
Chlorine |
/ˈklɔː.riːn/ |
Clo |
|
K |
Potassium |
/pəˈtæs.i.əm/ |
Kali |
|
Ca |
Calcium |
/ˈkæl.si.əm/ |
Canxi |
|
Fe |
Iron |
/ˈaɪ.ən/ |
Sắt |
|
Cu |
Copper |
/ˈkɒp.ər/ |
Đồng |
|
Zn |
Zinc |
/zɪŋk/ |
Kẽm |
|
Ag |
Silver |
/ˈsɪl.vər/ |
Bạc |
|
Au |
Gold |
/ɡəʊld/ |
Vàng |
|
Pb |
Lead |
/led/ |
Chì |
|
I |
Iodine |
/ˈaɪ.ə.diːn/ |
Iot |
|
Br |
Bromine |
/ˈbrəʊ.miːn/ |
Brom |
|
Ne |
Neon |
/ˈniː.ɒn/ |
Neon |
|
Ba |
Barium |
/ˈbeə.ri.əm/ |
Bari |
|
Mn |
Manganese |
/ˈmæŋ.ɡə.niːz/ |
Mangan |
Ví dụ câu:
- Iron reacts with oxygen to form rust. (Sắt phản ứng với oxi tạo thành gỉ sét.)
- Gold is a precious metal that does not corrode easily. (Vàng là kim loại quý không dễ bị ăn mòn.)
3.3. Phản ứng và tính chất hóa học
Nhóm thuật ngữ này giúp học sinh mô tả các phản ứng, tính chất của chất và những thay đổi xảy ra trong quá trình hóa học.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Reaction |
/riˈæk.ʃən/ |
Phản ứng |
A chemical reaction changes substances into new ones. |
|
Acid |
/ˈæs.ɪd/ |
Axit |
Lemon juice contains citric acid. |
|
Base |
/beɪs/ |
Bazơ |
Soap is a common base. |
|
Alkali |
/ˈæl.kə.laɪ/ |
Kiềm |
Alkalis turn red litmus paper blue. |
|
Salt |
/sɒlt/ |
Muối |
Table salt is sodium chloride. |
|
Solution |
/səˈluː.ʃən/ |
Dung dịch |
Salt water is a solution. |
|
Solvent |
/ˈsɒl.vənt/ |
Dung môi |
Water is the most common solvent. |
|
Solute |
/ˈsɒl.juːt/ |
Chất tan |
Sugar is the solute in this solution. |
|
Catalyst |
/ˈkæt.ə.lɪst/ |
Chất xúc tác |
A catalyst speeds up a chemical reaction. |
|
Precipitate |
/prɪˈsɪp.ɪ.teɪt/ |
Kết tủa |
A white precipitate forms in the test tube. |
|
Oxidation |
/ˌɒk.sɪˈdeɪ.ʃən/ |
Sự oxi hóa |
Oxidation causes metal to rust. |
|
Reduction |
/rɪˈdʌk.ʃən/ |
Sự khử |
Reduction is the opposite of oxidation. |
|
Combustion |
/kəmˈbʌs.tʃən/ |
Sự cháy, sự đốt cháy |
Combustion releases heat and light. |
|
Corrosion |
/kəˈrəʊ.ʒən/ |
Sự ăn mòn |
Corrosion damages metal structures over time. |
|
Density |
/ˈden.sɪ.ti/ |
Khối lượng riêng (mật độ) |
Density is mass divided by volume. |
|
Concentration |
/ˌkɒn.sənˈtreɪ.ʃən/ |
Nồng độ |
Increase the concentration of the acid. |
|
pH level |
/piː.eɪtʃ ˈlev.əl/ |
Độ pH |
The pH level shows if a solution is acidic or basic. |
|
Boiling point |
/ˈbɔɪ.lɪŋ pɔɪnt/ |
Điểm sôi |
Water has a boiling point of 100°C. |
|
Melting point |
/ˈmel.tɪŋ pɔɪnt/ |
Điểm nóng chảy |
Ice has a melting point of 0°C. |
|
Chemical property |
/ˈkem.ɪ.kəl ˈprɒp.ə.ti/ |
Tính chất hóa học |
Flammability is a chemical property. |
|
Physical property |
/ˈfɪz.ɪ.kəl ˈprɒp.ə.ti/ |
Tính chất vật lý |
Color and shape are physical properties. |
3.4. Động từ thường dùng trong hóa học
Các động từ dưới đây thường xuất hiện trong hướng dẫn thí nghiệm, câu hỏi thực hành hoặc phần mô tả quá trình biến đổi của chất.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Dissolve |
/dɪˈzɒlv/ |
Hòa tan |
Sugar dissolves in warm water. |
|
Heat |
/hiːt/ |
Đun nóng |
Heat the solution slowly. |
|
Boil |
/bɔɪl/ |
Đun sôi |
Boil the liquid for five minutes. |
|
Mix |
/mɪks/ |
Trộn |
Mix the two chemicals carefully. |
|
Pour |
/pɔːr/ |
Rót, đổ |
Pour the acid into the beaker. |
|
Measure |
/ˈmeʒ.ər/ |
Đo lường |
Measure the volume of the liquid. |
|
React |
/riˈækt/ |
Phản ứng |
Metals react differently with acids. |
|
Filter |
/ˈfɪl.tər/ |
Lọc |
Filter the mixture to separate the solid. |
|
Evaporate |
/ɪˈvæp.ə.reɪt/ |
Bay hơi |
The water evaporates when heated. |
|
Neutralize |
/ˈnjuː.trə.laɪz/ |
Trung hòa |
The base neutralizes the acid. |
3.5. Dụng cụ và phòng thí nghiệm
Khi học Hóa, học sinh có thể gặp nhiều dụng cụ thí nghiệm. Biết tên gọi bằng tiếng Anh giúp các em dễ hiểu hướng dẫn thực hành và mô tả quy trình thí nghiệm.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Test tube |
/ˈtest tjuːb/ |
Ống nghiệm |
Pour the liquid into the test tube. |
|
Beaker |
/ˈbiː.kər/ |
Cốc thủy tinh |
Mix the two liquids in a beaker. |
|
Flask |
/flɑːsk/ |
Bình tam giác/bình cầu |
Heat the solution in a flask. |
|
Burette |
/bjʊˈret/ |
Ống buret |
Use a burette to measure the acid accurately. |
|
Pipette |
/pɪˈpet/ |
Ống hút nhỏ giọt |
Use a pipette to transfer a small amount of liquid. |
|
Funnel |
/ˈfʌn.əl/ |
Phễu |
Use a funnel to filter the mixture. |
|
Bunsen burner |
/ˈbʌn.sən ˈbɜː.nər/ |
Đèn cồn/đèn Bunsen |
Light the Bunsen burner to heat the tube. |
|
Safety goggles |
/ˈseɪf.ti ˈɡɒɡ.əlz/ |
Kính bảo hộ |
Always wear safety goggles in the lab. |
|
Litmus paper |
/ˈlɪt.məs ˈpeɪ.pər/ |
Giấy quỳ tím |
Litmus paper turns red in acid. |
|
Experiment |
/ɪkˈsper.ɪ.mənt/ |
Thí nghiệm |
We did an experiment in the lab today. |
|
Laboratory (Lab) |
/ləˈbɒr.ə.tri/ |
Phòng thí nghiệm |
Students wear safety goggles in the laboratory. |
4. Mẫu câu thường dùng khi học Hóa bằng tiếng Anh
Ngoài việc ghi nhớ thuật ngữ, học sinh cần biết cách sử dụng tiếng Anh để mô tả hiện tượng, giải thích kết quả thí nghiệm và trao đổi trong lớp học.
4.1. Mẫu câu mô tả phản ứng hóa học
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
This reaction produces a gas. |
Phản ứng này tạo ra khí. |
|
The substance changes color after heating. |
Chất này đổi màu sau khi được đun nóng. |
|
A new substance is formed during the reaction. |
Một chất mới được tạo thành trong phản ứng. |
|
The reaction releases energy. |
Phản ứng giải phóng năng lượng. |
|
The solution becomes acidic/basic. |
Dung dịch trở nên có tính axit/bazơ. |
4.2. Mẫu câu mô tả thí nghiệm
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Mix the two solutions carefully. |
Trộn hai dung dịch một cách cẩn thận. |
|
Add a few drops of the chemical into the test tube. |
Thêm vài giọt hóa chất vào ống nghiệm. |
|
Observe the changes during the experiment. |
Quan sát sự thay đổi trong quá trình thí nghiệm. |
|
Record the results in the table. |
Ghi lại kết quả vào bảng. |
|
What happens when we heat this substance? |
Điều gì xảy ra khi chúng ta đun nóng chất này? |
5. Phương pháp dạy Hóa học bằng tiếng Anh hiệu quả
Việc dạy hóa bằng tiếng Anh đòi hỏi giáo viên vừa truyền đạt kiến thức chuyên môn, vừa giúp học sinh làm quen với các thuật ngữ khoa học - một thử thách khác với việc dạy tiếng Anh giao tiếp thông thường. Một số phương pháp phổ biến:
- Giải thích thuật ngữ qua gốc từ: Tách nhỏ các từ vựng tiếng Anh (thường xuất phát từ tiếng Hy Lạp và La-tông) thành tiền tố, gốc từ và hậu tố để hiểu bản chất thay vì học thuộc lòng. Ví dụ: Hydrolysis: hydro- (nước) + lysis (sự phân giải) → quá trình phân giải bằng nước.
- Kết hợp thí nghiệm trực quan: Giáo viên có thể sử dụng thí nghiệm, mô hình hoặc video mô phỏng để học sinh quan sát hiện tượng trước khi diễn đạt bằng tiếng Anh. Việc gắn thuật ngữ với hiện tượng cụ thể giúp học sinh hiểu nội dung trước, sau đó mới tập trung vào cách diễn đạt bằng tiếng Anh.
- Sử dụng sơ đồ và bảng biểu: Các nội dung như cấu tạo nguyên tử, phân loại chất, tính chất hóa học hoặc phương trình phản ứng có nhiều mối quan hệ cần ghi nhớ. Sơ đồ và bảng biểu giúp hệ thống hóa kiến thức, đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa thuật ngữ, công thức và hiện tượng.
- Luyện tập diễn đạt kết quả: Sau mỗi bài học hoặc hoạt động thực hành, giáo viên có thể yêu cầu học sinh mô tả hiện tượng, trình bày kết quả hoặc đưa ra kết luận bằng tiếng Anh. Ban đầu, học sinh có thể sử dụng những câu ngắn như The solution changes color hoặc A white precipitate is formed. Khi đã quen, giáo viên có thể yêu cầu các em giải thích nguyên nhân và trình bày kết quả trước nhóm.

Học Hóa học bằng tiếng Anh kết hợp thí nghiệm giúp các em dễ dàng hình dung hiện tượng và diễn đạt lại theo ý nghĩ của mình.
6. Tài liệu dạy Hóa học bằng tiếng Anh
Việc lựa chọn đúng tài liệu là yếu tố quyết định giúp giáo viên và phụ huynh triển khai dạy - học hóa bằng tiếng Anh hiệu quả hơn. Dưới đây là các nhóm tài liệu phổ biến, được sắp xếp theo mục đích sử dụng:
Sách giáo khoa & giáo trình quốc tế:
- Cambridge IGCSE Chemistry - giáo trình chuẩn Cambridge, phù hợp học sinh THCS - THPT theo lộ trình quốc tế
- CGP Chemistry Revision Guide - sách ôn tập cô đọng, nhiều sơ đồ và bài tập minh họa
- Oxford International Lower Secondary Chemistry - phù hợp học sinh mới bắt đầu tiếp cận môn học bằng tiếng Anh
Nền tảng học trực tuyến:
- BBC Bitesize Chemistry - bài giảng ngắn gọn, có video và câu hỏi tương tác, phù hợp học sinh phổ thông
- Khan Academy Chemistry - hệ thống bài giảng miễn phí, đi từ cơ bản đến nâng cao
- ChemGuide.co.uk - giải thích chuyên sâu các khái niệm hóa học bằng tiếng Anh học thuật
Công cụ mô phỏng & tra cứu trực quan:
- PhET Interactive Simulations - mô phỏng thí nghiệm hóa học ảo, giúp học sinh quan sát phản ứng an toàn
- Ptable.com - bảng tuần hoàn tương tác, tra cứu nhanh thông tin từng nguyên tố bằng tiếng Anh
Lưu ý: Giáo viên và phụ huynh có thể kết hợp nhiều loại tài liệu thay vì phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Với học sinh mới tiếp cận Hóa bằng tiếng Anh, nên ưu tiên tài liệu có hình ảnh, video, mô phỏng và bài tập tương tác để giảm rào cản ngôn ngữ.

Mỗi bộ tài liệu có những đặc trưng riêng, lựa chọn đúng sẽ giúp các em có trải nghiệm học tập phù hợp.
7. Học Khoa học bằng tiếng Anh tại iSMART: Phát triển năng lực ngôn ngữ và tư duy
Trong các chương trình học môn học bằng tiếng Anh, CLIL (Content and Language Integrated Learning) là phương pháp kết hợp giữa việc tiếp thu kiến thức môn học và phát triển năng lực ngôn ngữ.
Tại iSMART, các chương trình học tiếng Anh qua Toán và Khoa học được xây dựng theo hướng này, giúp học sinh từng bước làm quen với việc sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.
7.1. iPRO - Học tiếng Anh qua Toán và Khoa học theo Soft CLIL
iPRO là chương trình học tiếng Anh qua nội dung Toán và Khoa học dành cho học sinh cấp Tiểu học và THCS, ứng dụng phương pháp Soft CLIL nhằm hỗ trợ học sinh phát triển tư duy ngôn ngữ song song với việc tiếp thu kiến thức môn học.
Thời lượng đào tạo: 2 tiết/tuần.
Công nghệ hỗ trợ: Bài giảng số iDIGI, hệ thống quản lý học tập LMS iPRO, ứng dụng AI Speak và trợ lý học tập AI Home Tutor.
Mục tiêu đầu ra tham chiếu:
- Cấp Tiểu học: Đạt trình độ tiếng Anh A1, tích lũy hơn 800 thuật ngữ chuyên ngành Toán và Khoa học.
- Cấp THCS: Đạt trình độ tiếng Anh A2, tích lũy hơn 1.000 thuật ngữ chuyên ngành Toán và Khoa học.
Đối tượng phù hợp: Học sinh mới bắt đầu làm quen với việc học môn học bằng tiếng Anh, phù hợp với học sinh mới bắt đầu làm quen với việc học nội dung môn học bằng tiếng Anh.

iPRO - Học tiếng Anh qua Toán và Khoa học với iSMART.
7.2. iPRO Advanced - Kết hợp kiến thức khoa học và giao tiếp tiếng Anh
iPRO Advanced là mô hình kết hợp tối ưu giữa kiến thức môn học và kỹ năng thực hành giao tiếp, giúp học sinh vừa giỏi thuật ngữ vừa phản xạ linh hoạt trong tương tác hàng ngày:
Cấu trúc chương trình:
- 2 tiết iPRO: Tập trung học Toán và Khoa học bằng tiếng Anh.
- 2 tiết iFLY: Tăng cường và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh.
Công nghệ hỗ trợ: Bài giảng số iDIGI, hệ thống quản lý học tập LMS iPRO, ứng dụng AI Speak, AI Speak Vocab và trợ lý học tập AI Home Tutor.
Mục tiêu đầu ra tham chiếu:
- Cấp Tiểu học: Tiệm cận trình độ A2.
- Cấp THCS: Tiệm cận trình độ B1.
Đối tượng phù hợp: Học sinh muốn phát triển song song khả năng giao tiếp tự nhiên và năng lực diễn đạt kiến thức khoa học; tăng cường cơ hội luyện tập trình bày ý tưởng, giải thích các hiện tượng tự nhiên và trao đổi học thuật trong môi trường nhóm.

iPRO Advanced - Chương trình học giúp nâng cao tư duy phản biện và năng lực ngôn ngữ cho học sinh.
Môn Hóa tiếng Anh là Chemistry /ˈkem.ɪ.stri/, bao gồm hệ thống thuật ngữ về nguyên tử, nguyên tố, vật chất, phản ứng, tính chất hóa học, dụng cụ và các thao tác trong phòng thí nghiệm. Việc học từ vựng theo từng nhóm chủ đề, kết hợp phiên âm, ví dụ và hiện tượng thực tế giúp học sinh dễ ghi nhớ và sử dụng thuật ngữ chính xác hơn.
Để học Hóa bằng tiếng Anh hiệu quả, học sinh nên kết hợp kiến thức môn học với ngôn ngữ, đồng thời luyện đọc đề, mô tả thí nghiệm và giải thích hiện tượng bằng những câu tiếng Anh phù hợp với trình độ. Với học sinh có định hướng học môn học bằng tiếng Anh, phụ huynh có thể tham khảo các chương trình của iSMART dựa trên cấp học, năng lực hiện tại và mục tiêu học tập dài hạn.
iSMART – Đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh và mở rộng tri thức
- Trụ sở chính: Lầu 3, Tòa nhà Quỳnh Lan, 60 Hai Bà Trưng, P. Bến Nghé, TP. HCM
- Hotline: 1900 088 893
- Fanpage: https://www.facebook.com/ismart.ecosystem










