Môn Địa lý tiếng Anh là Geography, dùng để chỉ môn học và ngành khoa học nghiên cứu về Trái Đất, con người, môi trường và mối quan hệ giữa các yếu tố này. Bài viết tổng hợp cách gọi môn Địa lý trong tiếng Anh, bộ từ vựng theo từng chủ đề kèm phiên âm IPA, ví dụ minh họa và những phương pháp giúp học sinh làm quen với kiến thức Địa lý bằng tiếng Anh hiệu quả.
1. Môn Địa lý tiếng Anh là gì?
Môn Địa lý tiếng Anh là Geography, phát âm:
- Anh - Anh: /dʒiˈɒɡrəfi/
- Anh - Mỹ: /dʒiˈɑːɡrəfi/
Trong tiếng Anh, Geography là danh từ, vừa được sử dụng để chỉ môn học ở trường, vừa chỉ ngành khoa học nghiên cứu về Trái Đất và các mối quan hệ giữa con người với môi trường.
|
Geography is the study of the Earth’s surface, including places, people, environments and the relationships between them. |
(Tạm dịch: Địa lý là ngành nghiên cứu bề mặt Trái Đất, bao gồm địa điểm, con người, môi trường và mối quan hệ giữa các yếu tố này.)
Môn Geography thường bao gồm hai nhóm kiến thức chính:
- Physical Geography (Địa lý tự nhiên): Nghiên cứu các yếu tố tự nhiên như núi, sông, khí hậu, đất đai, đại dương, hệ sinh thái.
- Human Geography (Địa lý nhân văn): Nghiên cứu dân cư, đô thị, kinh tế, văn hóa và tác động của con người đến môi trường.
Các từ liên quan đến Geography cần phân biệt:
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Từ loại |
Nghĩa |
|
Geography |
/dʒiˈɒɡrəfi/ |
Danh từ |
Địa lý |
|
Geographic |
/ˌdʒiːəˈɡræfɪk/ |
Tính từ |
Thuộc về địa lý |
|
Geographical |
/ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl/ |
Tính từ |
Mang tính địa lý |
|
Geographically |
/ˌdʒiːəˈɡræfɪkli/ |
Trạng từ |
Xét theo góc độ địa lý |
Ví dụ:
- Geography is my favorite subject at school. (Địa lý là môn học yêu thích của tôi ở trường)
- Vietnam has a unique geographical location. (Việt Nam có vị trí địa lý đặc biệt)

Học sinh học Địa lý bằng tiếng Anh.
2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Địa lý theo nhóm
Học từ vựng Geography theo nhóm chủ đề giúp học sinh dễ ghi nhớ và sử dụng trong bài tập, thuyết trình hoặc mô tả một khu vực cụ thể.
2.1. Từ vựng Địa lý tiếng Anh về địa hình và cảnh quan tự nhiên
Nhóm từ này thường xuất hiện trong các bài học về bản đồ, đặc điểm tự nhiên của một quốc gia hoặc khu vực.
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Mountain |
/ˈmaʊn.tən/ |
Núi |
Mount Everest is the highest mountain in the world. |
|
Hill |
/hɪl/ |
Đồi |
The village is surrounded by green hills. |
|
Valley |
/ˈvæl.i/ |
Thung lũng |
Many people live in the valley. |
|
Plain |
/pleɪn/ |
Đồng bằng |
The Red River Delta is a large plain in Vietnam. |
|
Plateau |
/ˈplæt.əʊ/ |
Cao nguyên |
The Central Highlands is a famous plateau region. |
|
River |
/ˈrɪv.ər/ |
Sông |
The Mekong River flows through several countries. |
|
Lake |
/leɪk/ |
Hồ |
The lake provides water for local communities. |
|
Island |
/ˈaɪ.lənd/ |
Đảo |
Phu Quoc is a beautiful island in Vietnam. |
|
Peninsula |
/pəˈnɪn.sjə.lə/ |
Bán đảo |
Korea is located on a peninsula. |
|
Desert |
/ˈdez.ət/ |
Sa mạc |
The Sahara Desert is one of the largest deserts. |
|
Coast |
/kəʊst/ |
Bờ biển |
Many cities develop along the coast. |
|
Ocean |
/ˈəʊ.ʃən/ |
Đại dương |
The Pacific Ocean is the largest ocean on Earth. |
Những từ này có thể kết hợp với nhau để mô tả một khu vực. Chẳng hạn, học sinh có thể nói:
The region has high mountains, large valleys and a long coastline.
(Khu vực này có những dãy núi cao, các thung lũng rộng và đường bờ biển dài)
2.2. Từ vựng Địa lý tiếng Anh về châu lục và đại dương
Các thuật ngữ về châu lục và đại dương thường được sử dụng khi học bản đồ thế giới, vị trí các quốc gia và đặc điểm địa lý của từng khu vực.
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa |
|
Asia |
/ˈeɪ.ʒə/ |
Châu Á |
|
Europe |
/ˈjʊə.rəp/ |
Châu Âu |
|
Africa |
/ˈæf.rɪ.kə/ |
Châu Phi |
|
North America |
/ˌnɔːθ əˈmer.ɪ.kə/ |
Bắc Mỹ |
|
South America |
/ˌsaʊθ əˈmer.ɪ.kə/ |
Nam Mỹ |
|
Australia |
/ɒˈstreɪ.li.ə/ |
Châu Úc |
|
Antarctica |
/ænˈtɑːk.tɪ.kə/ |
Châu Nam Cực |
|
Pacific Ocean |
/pəˈsɪf.ɪk ˈəʊ.ʃən/ |
Thái Bình Dương |
|
Atlantic Ocean |
/ətˈlæn.tɪk ˈəʊ.ʃən/ |
Đại Tây Dương |
|
Indian Ocean |
/ˈɪn.di.ən ˈəʊ.ʃən/ |
Ấn Độ Dương |
|
Arctic Ocean |
/ˈɑːk.tɪk ˈəʊ.ʃən/ |
Bắc Băng Dương |
|
Southern Ocean |
/ˈsʌð.ən ˈəʊ.ʃən/ |
Nam Băng Dương |
Ví dụ: Vietnam is located in Southeast Asia. (Việt Nam nằm ở Đông Nam Á)
2.3. Từ vựng về vị trí và tọa độ địa lý
Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng khi học bản đồ, xác định vị trí và mô tả vị trí của một địa điểm trên Trái Đất.
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Location |
/ləʊˈkeɪ.ʃən/ |
Vị trí |
Vietnam has a strategic location in Southeast Asia. |
|
Latitude |
/ˈlæt.ɪ.tjuːd/ |
Vĩ độ |
Latitude shows the distance north or south of the Equator. |
|
Longitude |
/ˈlɒŋ.ɡɪ.tjuːd/ |
Kinh độ |
Longitude helps identify exact locations. |
|
Equator |
/ɪˈkweɪ.tər/ |
Đường xích đạo |
The Equator divides Earth into two halves. |
|
Hemisphere |
/ˈhem.ɪ.sfɪər/ |
Bán cầu |
Vietnam is located in the Northern Hemisphere. |
|
Meridian |
/məˈrɪd.i.ən/ |
Kinh tuyến |
The Prime Meridian passes through Greenwich. |
|
Compass |
/ˈkʌm.pəs/ |
La bàn |
A compass helps people find directions. |
Ví dụ: The location of a place can be described using latitude and longitude.
(Vị trí của một địa điểm có thể được xác định bằng vĩ độ và kinh độ)
2.4. Từ vựng về khí hậu, thời tiết và thiên tai
Khí hậu và thời tiết là một trong những chủ đề quan trọng của môn Geography. Nhóm từ này thường xuất hiện khi học sinh mô tả đặc điểm tự nhiên của một khu vực hoặc tìm hiểu về biến đổi khí hậu.
Khí hậu và thời tiết
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Climate |
/ˈklaɪ.mət/ |
Khí hậu |
Vietnam has a tropical climate. (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.) |
|
Weather |
/ˈweð.ər/ |
Thời tiết |
The weather is sunny today. (Thời tiết hôm nay có nắng.) |
|
Temperature |
/ˈtem.prə.tʃər/ |
Nhiệt độ |
The temperature rises in summer. (Nhiệt độ tăng vào mùa hè.) |
|
Rainfall |
/ˈreɪn.fɔːl/ |
Lượng mưa |
This area has high rainfall throughout the year. (Khu vực này có lượng mưa cao quanh năm.) |
|
Precipitation |
/prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/ |
Lượng mưa, tuyết, mưa đá |
Precipitation affects agricultural activities. (Lượng mưa ảnh hưởng đến hoạt động nông nghiệp.) |
|
Humidity |
/hjuːˈmɪd.ə.ti/ |
Độ ẩm |
High humidity is common in tropical regions. (Độ ẩm cao phổ biến ở vùng nhiệt đới.) |
|
Atmospheric pressure |
/ˌæt.məsˈfer.ɪk ˈpreʃ.ər/ |
Áp suất khí quyển |
Changes in atmospheric pressure can affect weather patterns. |
|
Tropical |
/ˈtrɒp.ɪ.kəl/ |
Nhiệt đới |
Tropical areas usually have warm temperatures. |
|
Temperate |
/ˈtem.pər.ət/ |
Ôn đới |
Temperate regions experience four seasons. |
|
Polar |
/ˈpəʊ.lər/ |
Cực, hàn đới |
Polar regions are covered with ice. |
Các hiện tượng thời tiết phổ biến
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Sunny |
/ˈsʌn.i/ |
Có nắng |
The weather is sunny and warm. |
|
Cloudy |
/ˈklaʊ.di/ |
Nhiều mây |
It is cloudy before the storm. |
|
Windy |
/ˈwɪn.di/ |
Có gió |
The coastal area is often windy. |
|
Storm |
/stɔːm/ |
Bão |
The storm damaged many houses. |
|
Thunderstorm |
/ˈθʌn.də.stɔːm/ |
Giông bão |
Thunderstorms often happen in summer. |
Thiên tai (Natural Disasters)
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Earthquake |
/ˈɜːθ.kweɪk/ |
Động đất |
Earthquakes can cause serious damage. |
|
Tsunami |
/tsuːˈnɑː.mi/ |
Sóng thần |
A tsunami can occur after an undersea earthquake. |
|
Flood |
/flʌd/ |
Lũ lụt |
Floods affect people living near rivers. |
|
Drought |
/draʊt/ |
Hạn hán |
Drought reduces water supplies. |
|
Volcano |
/vɒlˈkeɪ.nəʊ/ |
Núi lửa |
The volcano released smoke and ash. |
|
Lava |
/ˈlɑː.və/ |
Dung nham |
Lava flows from an active volcano. |
|
Landslide |
/ˈlænd.slaɪd/ |
Sạt lở đất |
Heavy rain can cause landslides. |
|
Tornado |
/tɔːˈneɪ.dəʊ/ |
Lốc xoáy |
Tornadoes can destroy buildings. |
|
Wildfire |
/ˈwaɪld.faɪər/ |
Cháy rừng |
Wildfires threaten forests and wildlife. |
3. Từ vựng về dân cư, đô thị và kinh tế địa lý
Địa lý không chỉ nghiên cứu tự nhiên mà còn tìm hiểu cách con người sinh sống, phân bố dân cư và phát triển kinh tế ở các khu vực khác nhau.
3.1. Dân cư và phân bố dân số
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Population |
/ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/ |
Dân số |
The population of this city is increasing rapidly. |
|
Population density |
/ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən ˈden.sə.ti/ |
Mật độ dân số |
Tokyo has a high population density. |
|
Citizen |
/ˈsɪt.ɪ.zən/ |
Công dân |
Every citizen has responsibilities to protect the environment. |
|
Community |
/kəˈmjuː.nə.ti/ |
Cộng đồng |
Local communities depend on natural resources. |
|
Migration |
/maɪˈɡreɪ.ʃən/ |
Sự di cư |
Migration changes population distribution. |
|
Immigrant |
/ˈɪm.ɪ.ɡrənt/ |
Người nhập cư |
Many immigrants move to large cities. |
3.2. Đô thị và khu vực sinh sống
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Urban area |
/ˈɜː.bən ˈeə.ri.ə/ |
Khu vực đô thị |
Urban areas usually have better infrastructure. |
|
Rural area |
/ˈrʊə.rəl ˈeə.ri.ə/ |
Khu vực nông thôn |
Rural areas often depend on agriculture. |
|
City |
/ˈsɪt.i/ |
Thành phố |
Ho Chi Minh City is a major economic center. |
|
Capital city |
/ˈkæp.ɪ.təl ˈsɪt.i/ |
Thủ đô |
Hanoi is the capital city of Vietnam. |
|
Urbanization |
/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ |
Đô thị hóa |
Urbanization creates both opportunities and challenges. |
|
Infrastructure |
/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ |
Cơ sở hạ tầng |
Good infrastructure supports economic growth. |
3.3. Kinh tế địa lý
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Agriculture |
/ˈæɡ.rɪˌkʌl.tʃər/ |
Nông nghiệp |
Agriculture plays an important role in rural areas. |
|
Industry |
/ˈɪn.də.stri/ |
Công nghiệp |
The region develops many industries. |
|
Trade |
/treɪd/ |
Thương mại |
International trade connects countries. |
|
Tourism |
/ˈtʊə.rɪ.zəm/ |
Du lịch |
Tourism contributes to local economic development. |
|
Economy |
/ɪˈkɒn.ə.mi/ |
Nền kinh tế |
The economy depends on natural resources. |
4. Từ vựng về tài nguyên, môi trường và phát triển bền vững
Các vấn đề về môi trường ngày càng gắn với nội dung Địa lý, đặc biệt khi học về tài nguyên, tác động của con người đến Trái Đất và phát triển bền vững.
4.1. Tài nguyên thiên nhiên
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Natural resource |
/ˈnætʃ.ər.əl rɪˈzɔːs/ |
Tài nguyên thiên nhiên |
Water is an important natural resource. |
|
Renewable resource |
/rɪˈnjuː.ə.bəl rɪˈzɔːs/ |
Tài nguyên tái tạo |
Solar energy is a renewable resource. |
|
Non-renewable resource |
/ˌnɒn.rɪˈnjuː.ə.bəl rɪˈzɔːs/ |
Tài nguyên không tái tạo |
Coal is a non-renewable resource. |
|
Mineral |
/ˈmɪn.ər.əl/ |
Khoáng sản |
The country has many mineral resources. |
|
Fossil fuel |
/ˈfɒs.əl fjuː.əl/ |
Nhiên liệu hóa thạch |
Fossil fuels produce greenhouse gases. |
4.2. Môi trường và biến đổi khí hậu
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Environment |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
Môi trường |
Everyone should protect the environment. |
|
Ecosystem |
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ |
Hệ sinh thái |
Forests contain many different ecosystems. |
|
Biodiversity |
/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ |
Đa dạng sinh học |
Biodiversity is important for the planet. |
|
Climate change |
/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/ |
Biến đổi khí hậu |
Climate change affects many regions. |
|
Global warming |
/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ |
Nóng lên toàn cầu |
Global warming causes rising sea levels. |
|
Pollution |
/pəˈluː.ʃən/ |
Ô nhiễm |
Air pollution affects human health. |
|
Conservation |
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ |
Bảo tồn |
Wildlife conservation protects endangered species. |
5. Từ vựng về bản đồ và công cụ địa lý
Bản đồ là một phần quan trọng trong môn Geography. Khi học Địa lý bằng tiếng Anh, học sinh cần biết các thuật ngữ liên quan đến bản đồ, phương hướng và cách mô tả vị trí.
5.1. Từ vựng về bản đồ
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Map |
/mæp/ |
Bản đồ |
We use a map to find different locations. |
|
Atlas |
/ˈæt.ləs/ |
Tập bản đồ |
Students often use an atlas in Geography class. |
|
Globe |
/ɡləʊb/ |
Quả địa cầu |
A globe shows the shape of the Earth. |
|
Scale |
/skeɪl/ |
Tỷ lệ bản đồ |
The scale shows the distance between places. |
|
Legend / Key |
/ˈledʒ.ənd/ /kiː/ |
Chú giải bản đồ |
The map key explains different symbols. |
|
Symbol |
/ˈsɪm.bəl/ |
Ký hiệu |
Maps use symbols to represent locations. |
|
Boundary |
/ˈbaʊn.dər.i/ |
Ranh giới |
The river forms a natural boundary between two areas. |
|
Border |
/ˈbɔː.dər/ |
Biên giới |
Vietnam shares a border with several countries. |
5.2. Phương hướng và vị trí
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
North |
/nɔːθ/ |
Phía Bắc |
Northern Vietnam has a cooler climate. |
|
South |
/saʊθ/ |
Phía Nam |
The South of Vietnam has a tropical climate. |
|
East |
/iːst/ |
Phía Đông |
The East Sea is located to the east of Vietnam. |
|
West |
/west/ |
Phía Tây |
The sun sets in the west. |
|
Northeast |
/ˌnɔːθˈiːst/ |
Đông Bắc |
The northeast region has many mountains. |
|
Northwest |
/ˌnɔːθˈwest/ |
Tây Bắc |
The Northwest is famous for its high mountains. |
|
Southeast |
/ˌsaʊθˈiːst/ |
Đông Nam |
Southeast Asia has diverse cultures. |
|
Southwest |
/ˌsaʊθˈwest/ |
Tây Nam |
The southwest area has many rivers. |
6. Cách học từ vựng môn Địa lý tiếng Anh hiệu quả
Từ vựng Geography trải rộng từ địa hình, khí hậu đến dân cư, kinh tế và môi trường. Vì vậy, việc học theo danh sách dài có thể khiến học sinh nhanh quên hoặc khó sử dụng từ trong thực tế. Thay vào đó, nên kết hợp ghi nhớ từ với hình ảnh, bản đồ và ngữ cảnh:
- Học theo nhóm chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm như địa hình, khí hậu, dân cư, kinh tế, môi trường và bản đồ giúp học sinh tạo mối liên hệ giữa những từ có cùng chủ đề.
- Học qua bản đồ và hình ảnh: Địa lý là môn học có tính trực quan cao. Học sinh có thể sử dụng bản đồ thế giới, bản đồ địa hình hoặc hình ảnh các hiện tượng tự nhiên để gắn từ tiếng Anh với đối tượng cụ thể.
- Luyện mô tả địa điểm bằng tiếng Anh: Sau khi ghi nhớ từ vựng, học sinh nên chuyển sang đặt câu và mô tả một địa điểm quen thuộc. Hoạt động này giúp chuyển từ việc biết nghĩa của từ sang biết sử dụng từ để trình bày kiến thức Địa lý.

Học sinh có thể sử dụng bản đồ, hình ảnh trực quan để học các từ vựng liên quan.
7. Học môn học bằng tiếng Anh giúp học sinh phát triển những gì?
Việc làm quen với từ vựng và cách diễn đạt kiến thức môn học bằng tiếng Anh giúp học sinh phát triển ngôn ngữ trong bối cảnh cụ thể. Đây cũng là bước chuẩn bị khi các em tiếp cận môi trường học tập sử dụng tiếng Anh ở mức độ cao hơn:
- Mở rộng vốn từ học thuật: Từ vựng chuyên ngành khác hẳn với tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, giúp học sinh tiếp cận ngôn ngữ học thuật (academic English) sớm hơn.
- Nền tảng cho chương trình song ngữ, quốc tế: Việc làm quen với thuật ngữ và cách diễn đạt học thuật bằng tiếng Anh có thể giúp học sinh giảm bớt rào cản khi tiếp cận các chương trình học có sử dụng tiếng Anh như Cambridge hoặc IGCSE.
- Kết nối kiến thức và ngôn ngữ: Học sinh có cơ hội tiếp nhận kiến thức môn học đồng thời sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh cụ thể, thay vì học ngôn ngữ tách biệt với nội dung.

Học Địa lý bằng tiếng Anh giúp các em tiếp cận ngôn ngữ học thuật tốt hơn.
Với học sinh muốn mở rộng vốn tiếng Anh học thuật thông qua các chủ đề môn học, iSMART cung cấp các chương trình được thiết kế theo từng mục tiêu và mức độ sử dụng tiếng Anh khác nhau:
- iFLY: Chương trình tiếng Anh giao tiếp tăng cường bám theo Global Success, hỗ trợ kỹ năng nghe - nói và vốn từ theo các chủ đề đời sống, học đường, trong đó có thể bao gồm tên môn học và từ vựng Địa lý.
- iPRO: Chương trình học tiếng Anh qua Toán - Khoa học dành cho học sinh tiểu học và THCS. Chương trình áp dụng Soft CLIL, kết hợp ba lớp ngôn ngữ Language of Learning, Language for Learning và Language through Learning, giúp học sinh vừa tiếp cận nội dung môn học vừa phát triển tiếng Anh. iPRO triển khai 2 tiết/tuần và hướng tới việc tích lũy thuật ngữ Toán - Khoa học theo mục tiêu chương trình.
- iPRO Advanced: Kết hợp 2 tiết iPRO và 2 tiết iFLY, phù hợp với học sinh muốn phát triển đồng thời khả năng giao tiếp tiếng Anh và khả năng diễn đạt nội dung môn học bằng tiếng Anh.

iSMART cung cấp các chương trình học phù hợp cho các em phát triển khả năng ngôn ngữ.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Môn Địa lý tiếng Anh đọc là gì?
Môn Địa lý tiếng Anh là Geography, phát âm Anh - Anh là /dʒiˈɒɡrəfi/ và Anh - Mỹ là /dʒiˈɑːɡrəfi/. Geography là danh từ, được sử dụng cho cả tên môn học và ngành khoa học nghiên cứu về Trái Đất, con người, môi trường và mối quan hệ giữa các yếu tố này.
8.2. Geography khác Geology như thế nào?
Geography và Geology có cách viết và cách phát âm tương đối gần nhau nhưng chỉ hai lĩnh vực khác nhau.
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Nội dung nghiên cứu |
|
Geography |
/dʒiˈɒɡrəfi/ |
Địa lý |
Địa hình, khí hậu, dân cư, môi trường |
|
Geology |
/dʒiˈɒlədʒi/ |
Địa chất |
Đá, khoáng vật, cấu tạo và lịch sử Trái Đất |
Ví dụ:
- Geography helps us understand different regions around the world.
(Địa lý giúp chúng ta hiểu về các khu vực khác nhau trên thế giới.) - Geology studies rocks and the structure of the Earth.
(Địa chất nghiên cứu đá và cấu tạo của Trái Đất.)
8.3. Lịch sử và Địa lý tiếng Anh gọi là gì?
History and Geography. Trong chương trình tiểu học/THCS Việt Nam, hai môn thường ghép thành môn Lịch sử và Địa lí. Khi diễn đạt bằng tiếng Anh, có thể sử dụng cụm History and Geography để chỉ hai nội dung tương ứng.
Từ vựng môn Địa lý tiếng Anh trải rộng từ địa hình, khí hậu đến dân cư và bản đồ, nhưng sẽ dễ ghi nhớ hơn nhiều nếu học theo nhóm chủ đề và gắn với ngữ cảnh sử dụng thực tế thay vì học thuộc lòng danh sách từ. Đây là nền tảng quan trọng nếu con có định hướng theo học các chương trình song ngữ hoặc quốc tế sau này.
Phụ huynh muốn con làm quen sớm với vốn từ học thuật như vậy có thể tìm hiểu các chương trình iFLY, iPRO hoặc iPRO Advanced tại iSMART để chọn lộ trình phù hợp với năng lực của con.
iSMART – Đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh và mở rộng tri thức
- Trụ sở chính: Lầu 3, Tòa nhà Quỳnh Lan, 60 Hai Bà Trưng, P. Bến Nghé, TP. HCM
- Hotline: 1900 088 893
- Fanpage: https://www.facebook.com/ismart.ecosystem










