Học Toán tiếng Anh lớp 1 là cách giúp trẻ làm quen với tiếng Anh trong một bối cảnh gần gũi: những con số, phép tính và hình ảnh quen thuộc của môn Toán. Nhờ đó, trẻ có cơ hội sử dụng ngôn ngữ để khám phá kiến thức và hình thành tư duy học tập ngay từ những năm đầu tiểu học. Bài viết dưới đây tổng hợp nội dung chương trình, từ vựng, dạng bài tập và cách học Toán bằng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả.
1. Học Toán bằng tiếng Anh lớp 1: Trẻ sẽ được học những nội dung gì?
Ở lớp 1, trẻ bắt đầu làm quen với những khái niệm Toán học nền tảng như số đếm, phép cộng, phép trừ, hình dạng và đo lường. Khi kết hợp với tiếng Anh, các nội dung này được trình bày thông qua những từ vựng và mẫu câu đơn giản, giúp trẻ từng bước hình thành khả năng sử dụng tiếng Anh trong quá trình học Toán.
Các nhóm nội dung chính bao gồm:
- Số đếm (Numbers): Trẻ học cách nhận biết, đọc và viết các số bằng tiếng Anh; đồng thời làm quen với cách đếm, so sánh số lượng và sắp xếp dãy số.
- Phép tính (Operations): Trẻ tiếp cận các phép cộng, phép trừ cơ bản và học cách đọc các biểu thức Toán học bằng tiếng Anh.
- Hình học (Shapes): Trẻ nhận biết các hình dạng quen thuộc như hình tròn (circle), hình vuông (square), hình tam giác (triangle), hình chữ nhật (rectangle) và mô tả đặc điểm của từng hình.
- Đo lường (Measurement): Trẻ làm quen với các khái niệm như chiều dài, chiều cao, cân nặng, thời gian và một số đơn vị đo cơ bản.
- Toán học trong đời sống: Trẻ vận dụng kiến thức đã học vào những tình huống quen thuộc như đếm đồ vật, nhận biết hình dạng xung quanh hoặc giải quyết các bài toán đơn giản.

Toán tiếng Anh lớp 1 sẽ tập trung vào các chủ đề số đếm, phép cộng trừ, hình học và đo lường đơn giản.
2. Từ vựng toán tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề
Với học sinh lớp 1, việc ghi nhớ từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi được đặt trong ngữ cảnh cụ thể. Khi nhìn thấy hình ảnh, thực hiện phép tính hoặc tham gia hoạt động trên lớp, trẻ có thể liên kết từ tiếng Anh với khái niệm Toán học một cách tự nhiên hơn.
2.1. Số đếm
Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong các hoạt động Toán học đầu cấp, giúp trẻ xây dựng nền tảng để đọc đề bài và thực hiện phép tính bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
One |
/wʌn/ |
Một |
|
Two |
/tuː/ |
Hai |
|
Three |
/θriː/ |
Ba |
|
Four |
/fɔːr/ |
Bốn |
|
Five |
/faɪv/ |
Năm |
|
Six |
/sɪks/ |
Sáu |
|
Seven |
/ˈsev.ən/ |
Bảy |
|
Eight |
/eɪt/ |
Tám |
|
Nine |
/naɪn/ |
Chín |
|
Ten |
/ten/ |
Mười |
|
Twenty |
/ˈtwen.ti/ |
Hai mươi |
|
Fifty |
/ˈfɪf.ti/ |
Năm mươi |
|
Hundred |
/ˈhʌn.drəd/ |
Một trăm |
|
Number |
/ˈnʌm.bər/ |
Số, con số |
|
Zero |
/ˈzɪə.rəʊ/ |
Số không |
Ví dụ: Count from one to ten. (Đếm từ một đến mười.)

Các bài học liên quan đến số đếm.
2.2. Phép tính cơ bản
Khi làm quen với các thuật ngữ phép tính, trẻ không chỉ học cách đọc từ mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong các bài toán đơn giản.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Add |
/æd/ |
Cộng |
Add 3 and 5. |
|
Plus |
/plʌs/ |
Cộng (dấu +) |
Two plus three equals five. |
|
Subtract |
/səbˈtrækt/ |
Trừ |
Subtract 2 from 8. |
|
Minus |
/ˈmaɪ.nəs/ |
Trừ (dấu −) |
Ten minus four equals six. |
|
Equal |
/ˈiː.kwəl/ |
Bằng |
Five plus five equals ten. |
|
Sum |
/sʌm/ |
Tổng |
What is the sum of 4 and 6? |
|
Total |
/ˈtəʊ.təl/ |
Tổng cộng |
What is the total number of apples? |
|
Count |
/kaʊnt/ |
Đếm |
Count the toys on the table. |
|
More than |
/mɔːr ðæn/ |
Nhiều hơn |
7 is more than 5. |
|
Less than |
/les ðæn/ |
Ít hơn |
3 is less than 8. |
2.3. Hình học cơ bản
Thông qua các hình ảnh trực quan, trẻ có thể dễ dàng ghi nhớ tên các hình dạng bằng tiếng Anh, đồng thời học cách mô tả đặc điểm cơ bản như số cạnh, số góc của mỗi hình.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Shape |
/ʃeɪp/ |
Hình dạng |
|
Circle |
/ˈsɜː.kəl/ |
Hình tròn |
|
Square |
/skweər/ |
Hình vuông |
|
Triangle |
/ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/ |
Hình tam giác |
|
Rectangle |
/ˈrek.tæŋ.ɡəl/ |
Hình chữ nhật |
|
Star |
/stɑːr/ |
Hình ngôi sao |
|
Side |
/saɪd/ |
Cạnh (hình) |
|
Corner |
/ˈkɔː.nər/ |
Góc |
Ví dụ: A triangle has three sides. (Hình tam giác có ba cạnh.)

Các em sẽ được học cách nhận biết và mô tả các hình học cơ bản.
2.4. So sánh và vị trí
Bên cạnh các phép tính, học sinh lớp 1 cũng bắt đầu làm quen với việc mô tả đặc điểm, vị trí và sự khác biệt giữa các sự vật. Nhóm từ vựng này giúp trẻ biết cách so sánh kích thước, nhận biết vị trí trong không gian và mô tả đồ vật bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Big |
/bɪɡ/ |
To, lớn |
|
Small |
/smɔːl/ |
Nhỏ |
|
Long |
/lɒŋ/ |
Dài |
|
Short |
/ʃɔːt/ |
Ngắn |
|
Tall |
/tɔːl/ |
Cao |
|
Heavy |
/ˈhev.i/ |
Nặng |
|
Light |
/laɪt/ |
Nhẹ |
|
Above |
/əˈbʌv/ |
Ở trên |
|
Below |
/bɪˈləʊ/ |
Ở dưới |
|
Between |
/bɪˈtwiːn/ |
Ở giữa |
|
Left |
/left/ |
Bên trái |
|
Right |
/raɪt/ |
Bên phải |

Chủ đề về vị trí trong không gian giúp các em có thêm vốn từ mô tả đặc điểm của sự vật.
2.5. Đơn vị đo lường và thời gian cơ bản
Các khái niệm về đo lường và thời gian giúp trẻ kết nối kiến thức Toán học với những hoạt động quen thuộc trong cuộc sống như xem đồng hồ, đo chiều dài đồ vật hoặc so sánh cân nặng. Thông qua nhóm từ vựng này, trẻ từng bước học cách mô tả các đại lượng cơ bản bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa |
|
Length |
/leŋθ/ |
Chiều dài |
|
Weight |
/weɪt/ |
Cân nặng |
|
Height |
/haɪt/ |
Chiều cao |
|
Centimeter |
/ˈsen.tɪ.miː.tər/ |
Xăng-ti-mét |
|
Kilogram |
/ˈkɪl.ə.ɡræm/ |
Ki-lô-gam |
|
Clock |
/klɒk/ |
Đồng hồ |
|
Hour |
/aʊər/ |
Giờ |
|
Minute |
/ˈmɪn.ɪt/ |
Phút |
|
Day |
/deɪ/ |
Ngày |
|
Week |
/wiːk/ |
Tuần |
3. Các dạng bài tập toán tiếng Anh lớp 1 (kèm đáp án)
Bên cạnh học từ vựng, trẻ cần luyện tập qua các dạng bài cơ bản để làm quen với cách đọc đề Toán bằng tiếng Anh.
3.1. Dạng bài điền số còn thiếu (Find the missing number)
|
Đề bài |
Đáp án |
|
3 + ___ = 10 |
3 + 7 = 10 |
|
___ + 2 = 7 |
5 + 2 = 7 |
|
7 + ___ = 8 |
7 + 1 = 8 |
|
10 − ___ = 6 |
10 − 4 = 6 |
|
___ − 3 = 5 |
8 − 3 = 5 |
|
9 − ___ = 4 |
9 − 5 = 4 |
3.2. Dạng bài tính tổng, tính hiệu (Find the sums/differences)
|
Đề bài |
Đáp án |
Đề bài |
Đáp án |
|
2 + 8 = ___ |
10 |
9 − 4 = ___ |
5 |
|
3 + 6 = ___ |
9 |
8 − 5 = ___ |
3 |
|
5 + 2 = ___ |
7 |
7 − 2 = ___ |
5 |
|
4 + 3 = ___ |
7 |
10 − 6 = ___ |
4 |
3.3. Dạng bài so sánh lớn hơn, nhỏ hơn, bằng (Fill in >, <, =)
|
Đề bài |
Đáp án |
|
6 ___ 8 |
6 < 8 |
|
3 ___ 2 |
3 > 2 |
|
4 + 2 ___ 9 − 7 |
6 > 2 |
|
8 − 3 ___ 4 + 6 |
5 < 10 |
|
2 + 1 ___ 8 − 3 |
3 < 5 |
3.4. Dạng bài sắp xếp và viết dãy số (Number sequence)
- Write numbers from 10 to 20. Đáp án: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20
- Arrange the numbers from smallest to largest: 15, 4, 30, 7, 20. Đáp án: 4, 7, 15, 20, 30
- The number after 45 is ___. Đáp án: 46
- The number before 80 is ___. Đáp án: 79
3.5. Dạng bài toán có lời văn (Word problems)
- Mark has 10 apples. He gives away 3 apples. How many apples does he have left? Đáp án: 10 − 3 = 7 apples
- There are 6 birds on a tree. 4 more birds fly in. How many birds are there in total? Đáp án: 6 + 4 = 10 birds
- Anna has 12 stickers. She gives 5 stickers to her friend. How many stickers does she have now? Đáp án: 12 − 5 = 7 stickers
- A box has 8 pencils. Tom puts in 6 more pencils. How many pencils are there now? Đáp án: 8 + 6 = 14 pencils
3.6. Dạng bài nhận biết hình học
- How many sides does a triangle have? → Đáp án: 3 sides
- Which shape has four equal sides: a circle or a square? → Đáp án: A square
- How many corners does a rectangle have? → Đáp án: 4 corners
Phụ huynh có thể in các dạng bài tập trên thành phiếu luyện tập, cho con làm định kỳ mỗi tuần để củng cố cả kỹ năng tính toán lẫn khả năng đọc hiểu đề bài bằng tiếng Anh - đây cũng là dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra, đề thi Violympic Toán tiếng Anh lớp 1.

Làm bài tập sẽ giúp các em tiếp thu kiến thức nhanh hơn và nhớ lâu hơn.
4. Phương pháp giúp con học Toán tiếng Anh lớp 1 hiệu quả
Ở lớp 1, trẻ tiếp thu tốt nhất khi kiến thức được gắn với hình ảnh, hoạt động và tình huống thực tế. Một số phương pháp phụ huynh có thể áp dụng như:
- Học qua hình ảnh và đồ vật thật: Ở lớp 1, trẻ tiếp thu tốt hơn khi từ vựng được gắn với vật thể cụ thể (đếm quả táo, nhận biết hình khối...) thay vì học từ đơn thuần trên giấy.
- Lặp lại thường xuyên trong sinh hoạt hàng ngày: Phụ huynh có thể hỏi con bằng tiếng Anh khi đếm đồ vật, so sánh kích thước hoặc mô tả các sự vật quen thuộc để trẻ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.
- Kết hợp trò chơi và bài hát: Các hoạt động đếm số, ghép hình hoặc bài hát tiếng Anh giúp trẻ tiếp cận khái niệm Toán học nhẹ nhàng, tăng hứng thú trong quá trình học.
- Không ép trẻ dịch song song: Nên khuyến khích trẻ hiểu trực tiếp bằng tiếng Anh thông qua hình ảnh, ngữ cảnh thay vì luôn chuyển đổi qua tiếng Việt trước.
- Theo dõi sát tiến độ của con: Với trẻ lớp 1, phụ huynh nên phối hợp với giáo viên để nắm được khả năng tiếp thu, những nội dung trẻ đang gặp khó khăn và có hướng hỗ trợ phù hợp.

Học Toán tiếng Anh kết hợp với hình ảnh, đồ vật sẽ giúp các em dễ tiếp thu hơn.
5. Chương trình học Toán tiếng Anh lớp 1 tại trường của iSMART
Bước chân vào lớp 1 là dấu mốc quan trọng khi trẻ bắt đầu đặt những viên gạch đầu tiên cho tư duy số học, hình học và logic. Đây cũng là thời điểm vàng để các em làm quen với tiếng Anh thông qua các bối cảnh học tập thực tế, giúp mở rộng vốn từ, rèn luyện khả năng diễn đạt và nuôi dưỡng sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ mới.
Được phát triển bởi iSMART Education - đơn vị hàng đầu trong giảng dạy tiếng Anh qua Toán và Khoa học, chương trình tạo ra sự khác biệt vượt trội, kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp giảng dạy tiên tiến, hệ sinh thái công nghệ và học liệu số hóa toàn diện:
- Kiểm định chất lượng quốc tế Cognia: iSMART đạt chứng nhận uy tín từ Cognia - tổ chức kiểm định giáo dục quốc tế hàng đầu của Hoa Kỳ, đảm bảo chất lượng đào tạo chuẩn toàn cầu.
- Phương pháp Content and Language Integrated Learning (CLIL) chuẩn mực: Việc học tích hợp nội dung và ngôn ngữ giúp học sinh phát triển tiếng Anh trong bối cảnh học tập thực tế một cách tự nhiên hơn.
- 100% bài giảng số sinh động: Biến các khái niệm trừu tượng thành hình ảnh trực quan, mô hình tương tác và trò chơi khám phá, giúp trẻ tiếp thu bài học một cách hứng thú nhất.
- Hệ thống học tiếng Anh trực tuyến (LMS): iSMART ứng dụng công nghệ, giúp đồng bộ bài học trên lớp và hỗ trợ học sinh ôn luyện tại nhà. Bộ đôi AI Speak và AI Home Tutor đồng hành cùng học sinh trong quá trình luyện tập, dữ liệu học tập được lưu trữ xuyên suốt giúp phụ huynh dễ dàng theo dõi tiến độ học tập của con.

iPRO - Học tiếng Anh qua Toán và Khoa học với iSMART.
Dựa trên phương pháp CLIL, iSMART phát triển các chương trình học với định hướng khác nhau, đáp ứng từng mục tiêu học tập của học sinh. Tùy vào nhu cầu phát triển năng lực tiếng Anh hoặc mong muốn tiếp cận kiến thức môn học bằng tiếng Anh, phụ huynh có thể lựa chọn chương trình phù hợp cho con.
- iPRO - Học tiếng Anh qua Toán và Khoa học: Được phát triển theo định hướng Soft CLIL, trong đó tiếng Anh là mục tiêu phát triển chính, Toán và Khoa học đóng vai trò là bối cảnh để học sinh tiếp cận và sử dụng ngôn ngữ. Qua các chủ đề trực quan, trẻ dễ dàng tích lũy vốn từ vựng, xây dựng phản xạ ngôn ngữ linh hoạt và tự tin diễn đạt các vấn đề cơ bản.
- iGEN - Học môn học bằng tiếng Anh: Được xây dựng theo định hướng Hard CLIL, học sinh sử dụng tiếng Anh như một công cụ để tiếp cận kiến thức Toán và Khoa học. Bên cạnh việc làm quen với thuật ngữ chuyên môn, học sinh được rèn luyện cách quan sát, phân tích, trình bày và vận dụng kiến thức bằng tiếng Anh, từ đó phát triển khả năng học tập trong môi trường song ngữ.

iSMART cung cấp chương trình học Toán - Khoa học bằng tiếng Anh, giúp các em phát triển khả năng học tập song ngữ.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Học toán bằng tiếng Anh lớp 1 có khó không?
Không quá khó nếu chương trình được thiết kế phù hợp với lứa tuổi. Vì nội dung toán học lớp 1 đơn giản (đếm số, cộng trừ cơ bản, hình học), trẻ có thể tiếp thu tự nhiên nếu được học qua hình ảnh, trò chơi thay vì học thuộc từ vựng khô khan.
6.2. Học toán tiếng Anh lớp 1 khác gì học tiếng Anh giao tiếp thông thường?
Học tiếng Anh giao tiếp tập trung vào các chủ đề đời sống (gia đình, đồ vật, thời tiết...), trong khi học toán tiếng Anh tập trung vào từ vựng và tư duy logic gắn với môn Toán (số đếm, phép tính, hình học), giúp trẻ phát triển thêm năng lực học thuật bằng tiếng Anh.
6.3. Nên cho con học bao nhiêu tiết mỗi tuần là phù hợp?
Với học sinh lớp 1, khoảng 1 - 2 tiết/tuần là mức phù hợp để trẻ làm quen dần mà không bị quá tải, đồng thời đủ để duy trì phản xạ và ghi nhớ từ vựng thường xuyên.
Học Toán tiếng Anh lớp 1 là bước khởi đầu giúp trẻ phát triển đồng thời kiến thức Toán học và năng lực sử dụng tiếng Anh. Khi được học thông qua hình ảnh, hoạt động thực hành và chương trình phù hợp với độ tuổi, trẻ có thể hình thành nền tảng ngôn ngữ học thuật một cách tự nhiên.
Phụ huynh và nhà trường có thể tìm hiểu thêm về chương trình tiếng Anh qua Toán và Khoa học của iSMART để lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu phát triển của học sinh.
iSMART – Đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh và mở rộng tri thức
- Trụ sở chính: Lầu 3, Tòa nhà Quỳnh Lan, 60 Hai Bà Trưng, P. Sài Gòn, TP. HCM
- Hotline: 1900 088 893
- Fanpage: https://www.facebook.com/ismart.ecosystem










